icon back

Karpaty

Karpaty Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.90m
KEY INSIGHT Karpaty thua 4 trận gần nhất
TREND Karpaty để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Karpaty không thắng trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLD
56 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Finished
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
1 : 1
Kudrivka
Kudrivka
1.58
4.05
5.9

2

5.9

U3.5

1.36

YES

1.95

U3.5

1.36
5.2/10

12:00

Finished
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
0 : 1
Kolos Kovalivka
Kolos K red card
2.27
3.05
3.35

X

3.05

U2.5

1.53

YES

2.05

U2.5

1.53
6.2/10

09:30

Finished
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
3 : 0
Karpaty
Karpaty Lviv
1.36
5.8
10

1

1.36

O2.5

1.82

YES

2.2

1

1.36
8.8/10

07:00

Finished
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
1 : 2
Stjarnan
Stjarnan
1.9
4.2
3.1

1

1.9

O2.5

1.36

YES

1.39

O2.5

1.36
4.2/10

12:00

Finished
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
1 : 1
Varnamo
Varnamo
2.25
3.85
2.85

1

2.25

O2.5

1.6

YES

1.48

O2.5

1.6
4.9/10

10:00

Finished
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
2 : 3
Odense
Odense
3.8
3.6
1.91

2

1.91

O2.5

1.62

YES

1.58

X2

1.27
4.8/10

06:00

Finished
red card Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
1 : 2
Daejeon
Daejeon red card
2.15
3.35
3.4

2

3.4

U3.5

1.36

YES

1.65

X2

1.69
4.9/10

12:00

Finished
Polessya
Polessya
3 : 2
Karpaty
Karpaty Lviv
2.27
3.3
3

1

2.27

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
8/10

12:00

Finished
Zorya
Zorya Luhansk
1 : 0
Karpaty
Karpaty Lviv
2.57
3.35
2.55

1

2.57

U3.5

1.29

NO

1.95

U3.5

1.29
8/10

12:00

Finished
Veres-Rivne
Veres-Rivne
0 : 0
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
3.3
3.2
2.15

2

2.15

U2.5

1.61

NO

1.77

U2.5

1.61
4.4/10

09:30

Finished
Livyi Bereh
Livyi Bereh
2 : 3
Karpaty
Karpaty red card
3.98
3.06
1.96

2

1.96

U2.5

1.45

NO

1.6

U2.5

1.45
3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Karpaty. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 56 trận đấu có sự tham gia của Karpaty với tỷ lệ trúng 71.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng134
Hòa437
Thua437
Bàn thắng ghi được101020
Bàn thắng để thủng lưới151025
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.71.11.4
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 6 G
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 3 G
4-5-1 1 G
33 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
12 Trận
Tài 1.5 33%
6 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bruninho
Bruninho
25 MID 7.19
N. Domchak
N. Domchak
18 GK 7.12
Edson Fernando
Edson Fernando
27 MID 7.00
V. Baboglo
V. Baboglo
27 DEF 6.98
D. Miroshnichenko
D. Miroshnichenko
31 DEF 6.96
A. Chachua
A. Chachua
31 MID 6.92
B. Faal
B. Faal
22 FWD 6.90
Jean Pedroso
Jean Pedroso
21 DEF 6.89
Paulo Vitor
Paulo Vitor
26 MID 6.88
O. Sych
O. Sych
24 DEF 6.87
P. Tanda
P. Tanda
23 MID 6.84
Y. Kostenko
Y. Kostenko
22 MID 6.83
V. Adamyuk
V. Adamyuk
34 DEF 6.80
I. Krasnopir
I. Krasnopir
23 FWD 6.74
M. Sapuga
M. Sapuga
22 MID 6.70
Igor Neves
Igor Neves
26 FWD 6.68
O. Fedor
O. Fedor
21 MID 6.64
Fabiano
Fabiano
19 FWD 6.57
Y. Karabin
Y. Karabin
23 MID 6.56
A. Shakh
A. Shakh
20 MID 6.55
Pablo Álvarez
Pablo Álvarez
28 MID 6.50
P. Polehenko
P. Polehenko
30 DEF 6.47
V. Paulo
V. Paulo
26 MID 6.30
Xeber Alkain
Xeber Alkain
28 MID 6.30
V. Klymenko
V. Klymenko
31 MID 6.27
R. Lyakh
R. Lyakh
25 DEF 6.20
M. Kyrychok
M. Kyrychok
19 DEF 6.20
Stênio
Stênio
22 MID 6.20