Kedus Giorgis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kedus G Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Welayta Dicha
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Kedus G
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Ethiopia N
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Kedus G
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Kedus G
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Kedus G
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Arba M
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Kedus G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Kedus G
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
06:00 Kết thúc |
Hadiya H
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kedus Giorgis
Bạn đang tìm nhận định Kedus Giorgis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kedus Giorgis, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của Kedus Giorgis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Kedus Giorgis đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Kedus Giorgis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kedus Giorgis đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 11 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 18 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.2 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 2 | 10 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |







