Nhận định Welayta Dicha vs Kedus G - 14 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.33
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.38
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.33
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.53
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.70
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKedus G
Kiểm soát bóngWelayta Dicha: 46%Kedus G: 54%
Tổng số cú sútWelayta Dicha: 5Kedus G: 6
Sút trúng đíchWelayta Dicha: 2Kedus G: 2
Sút trượtWelayta Dicha: 3Kedus G: 3
Phạt gócWelayta Dicha: 3Kedus G: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Kedus G
Tổng bàn thắngWelayta Dicha: 1.5Kedus G: 2.1
Bàn thắng ghi đượcWelayta Dicha: 1Kedus G: 0.9
Bàn thuaWelayta Dicha: 0.5Kedus G: 1.2
Kiểm soát bóngWelayta Dicha: 46%Kedus G: 50%
Tổng số cú sútWelayta Dicha: 6.9Kedus G: 7.7
Sút trúng đíchWelayta Dicha: 2.9Kedus G: 2.9
Sút trượtWelayta Dicha: 4Kedus G: 4.8
Phạt gócWelayta Dicha: 3.8Kedus G: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kedus G
ThắngWelayta Dicha: 5Kedus G: 4
Trên 1.5 bànWelayta Dicha: 3Kedus G: 6
Trên 2.5 bànWelayta Dicha: 2Kedus G: 4
Trên 3.5 bànWelayta Dicha: 2Kedus G: 2
Cả hai đội ghi bànWelayta Dicha: 3Kedus G: 4
Thắng bất ngờWelayta Dicha: 0Kedus G: 0
Thua bất ngờWelayta Dicha: 0Kedus G: 0
Đối đầu
6
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
03 thg 1, 26
Kedus Giorgis1
Welayta Dicha1
06 thg 3, 25
Kedus Giorgis0
Welayta Dicha1
29 thg 1, 25
Welayta Dicha0
Kedus Giorgis2
20 thg 4, 24
Welayta Dicha1
Kedus Giorgis0
11 thg 2, 24
Kedus Giorgis1
Welayta Dicha1
21 thg 5, 23
Welayta Dicha1
Kedus Giorgis2
30 thg 11, 22
Kedus Giorgis3
Welayta Dicha0
12 thg 5, 22
Kedus Giorgis0
Welayta Dicha0
17 thg 12, 21
Welayta Dicha0
Kedus Giorgis1
28 thg 4, 21
Welayta Dicha2
Kedus Giorgis1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation