1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga 2
  4. Kolkheti Poti
Kolkheti Poti

Kolkheti Poti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.05m

Phong độ gần đây

LLWWL
76 Trận đấu đã nhận định
64.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
red card Kolkheti P
Kolkheti Poti
1 : 3
Samtredia
Samtredia
1.87
3.45
3.9

1

1.87

U3.5

1.36

YES

1.8

1

1.87
5.1/10

08:00

Kết thúc
Sioni
Sioni
0 : 1
Kolkheti Poti
Kolkheti P
1.85
3.6
4

1

1.85

O2.5

1.87

YES

1.83

1X

1.23
8.1/10

07:00

Kết thúc
Kolkheti P
Kolkheti Poti
5 : 1
Merani Martvili
Merani M
1.85
3.55
4.1

2

4.1

O1.5

1.35

YES

2

O1.5

1.35
4.3/10

06:00

Kết thúc
Gareji
Gareji
2 : 1
Kolkheti Poti
Kolkheti 1913
1.46
4.15
6.75

2

6.75

O2.5

1.71

YES

1.87

O2.5

1.71
3.3/10

07:00

Kết thúc
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
0 : 1
Telavi
Telavi
2.25
3.2
3.2

X2

1.57

O1.5

1.39

YES

2

O1.5

1.39
4.2/10

09:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
3 : 2
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
2.15
3.4
3.25

1

2.15

O1.5

1.26

NO

2.1

O1.5

1.26
6.5/10

04:30

Kết thúc
red card Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
1 : 4
Dila Gori
Dila Gori
12.5
5.7
1.25

1X

3.85

U3.5

1.55

NO

1.63

U3.5

1.55
1.7/10

10:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
4 : 0
Kolkheti Poti
Kolkheti 1913
1.52
4.55
6.8

1

1.52

O2.5

1.62

YES

1.9

O2.5

1.62
7.5/10

09:00

Kết thúc
Kolkheti P
Kolkheti Poti
1 : 0
Sioni
Sioni
1.91
3.5
3.44

1X

1.25

O2.5

1.67

YES

1.55

O2.5

1.67
4.3/10

01:00

Kết thúc
Merani M
Merani Martvili
0 : 4
Kolkheti Poti
Kolkheti P
3.76
4.29
2.25

2

2.25

O2.5

1.64

YES

1.55

X2

1.42
7.6/10

01:00

Kết thúc
Kolkheti P
Kolkheti Poti
2 : 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo II
1.33
5.6
6.25

2

6.25

O2.5

1.2

YES

1.37

O2.5

1.2
8/10

01:00

Kết thúc
Kolkheti K
Kolkheti Khobi
3 : 3
Kolkheti Poti
Kolkheti P
2.73
3.9
2.04

1X

1.65

O2.5

1.6

YES

1.53

HS

1.22
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kolkheti Poti

Bạn đang tìm nhận định Kolkheti Poti? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kolkheti Poti được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 76 trận đấu có sự tham gia của Kolkheti Poti với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga 2, Kolkheti Poti đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Kolkheti Poti hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kolkheti Poti đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Erovnuli Liga 2Georgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng213
Hòa101
Thua123
Bàn thắng ghi được9211
Bàn thắng để thủng lưới448
Trung bình ghi bàn2.30.71.6
Trung bình thủng lưới1.01.31.1
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 2
46-60 4
61-75 4
76-90 5
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
5 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 29%
2 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 14%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Chikhradze
L. Chikhradze
24 FWD -
T. Chikovani
T. Chikovani
25 FWD -
D. Krasovski
D. Krasovski
20 FWD -
K. Klimov
K. Klimov
24 FWD -
D. Zurabiani
D. Zurabiani
23 FWD -
A. Avaliani
A. Avaliani
20 FWD -
J. Asprilla
J. Asprilla
26 FWD -
Gabriel Paz
Gabriel Paz
22 MID -
A. Bartishvili
A. Bartishvili
16 MID -
E. Jijavadze
E. Jijavadze
25 MID -
G. Kharebava
G. Kharebava
21 MID -
D. Pachulia
D. Pachulia
23 MID -
S. Piranashvili
S. Piranashvili
26 MID -
A. Vraciu
A. Vraciu
23 MID -
G. Moistsrapishvili
G. Moistsrapishvili
24 MID -
D. Inaishvili
D. Inaishvili
19 MID -
T. Oloko-Obi
T. Oloko-Obi
21 MID -
S. Méité
S. Méité
19 DEF -
T. Shekiladze
T. Shekiladze
25 DEF -
D. Phagava
D. Phagava
20 DEF -
B. Kharshiladze
B. Kharshiladze
25 DEF -
A. Giunashvili
A. Giunashvili
20 DEF -
A. Datuashvili
A. Datuashvili
21 DEF -
G. Akhaladze
G. Akhaladze
28 DEF -
Y. Kotlyarov
Y. Kotlyarov
28 GK -
G. Abuashvili
G. Abuashvili
22 FWD -