icon back

Kolkheti Poti

Kolkheti Poti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.05m
KEY INSIGHT Kolkheti Poti thua 4 trận gần nhất
TREND Kolkheti Poti để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND Kolkheti Poti có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
36 Trận đấu đã nhận định
69.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kolkheti 1913 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Terminata
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
3 : 2
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
2.15
3.4
3.25

1

2.15

O1.5

1.26

NO

2.1

O1.5

1.26
6.5/10

05:30

Terminata
red card Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
1 : 4
Dila Gori
Dila Gori
12.5
5.7
1.25

1X

3.85

U3.5

1.55

NO

1.63

U3.5

1.55
1.7/10

11:00

Terminata
Torpedo
Torpedo Kutaisi
4 : 0
Kolkheti Poti
Kolkheti 1913
1.52
4.55
6.8

1

1.52

O2.5

1.62

YES

1.9

O2.5

1.62
7.5/10

06:00

Terminata
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
0 : 1
Iberia 1999
Iberia 1999
7.8
4.85
1.4

1X

3

O2.5

1.6

YES

1.9

O2.5

1.6
3.6/10

12:00

Terminata
Gagra
Gagra
1 : 3
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
1.6
3.65
4.75

2

4.75

O1.5

1.28

YES

1.87

O1.5

1.28
7.6/10

06:00

Terminata
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
1 : 3
Gareji
Gareji
3.26
3.2
2.1

X2

1.3

O1.5

1.32

YES

1.84

O1.5

1.32
8/10

10:00

Terminata
Kolkheti P
Kolkheti Poti
1 : 0
Sioni
Sioni
1.91
3.5
3.44

1X

1.25

O2.5

1.67

YES

1.55

O2.5

1.67
4.3/10

01:00

Terminata
Merani M
Merani Martvili
0 : 4
Kolkheti Poti
Kolkheti P
3.76
4.29
2.25

2

2.25

O2.5

1.64

YES

1.55

X2

1.42
7.6/10

01:00

Terminata
Kolkheti P
Kolkheti Poti
2 : 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo II
1.33
5.6
6.25

2

6.25

O2.5

1.2

YES

1.37

O2.5

1.2
8/10

01:00

Terminata
Kolkheti K
Kolkheti Khobi
3 : 3
Kolkheti Poti
Kolkheti P
2.73
3.9
2.04

1X

1.65

O2.5

1.6

YES

1.53

HS

1.22
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kolkheti Poti. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 36 trận đấu có sự tham gia của Kolkheti Poti với tỷ lệ trúng 69.44% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng235
Hòa437
Thua121224
Bàn thắng ghi được181533
Bàn thắng để thủng lưới353671
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới1.92.02.0
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn6814
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 11
31-45 11
46-60 18
61-75 8
76-90 17
79 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
22 Trận
Tài 1.5 28%
10 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Chikhradze
L. Chikhradze
24 FWD -
T. Chikovani
T. Chikovani
25 FWD -
D. Krasovski
D. Krasovski
20 FWD -
K. Klimov
K. Klimov
24 FWD -
D. Zurabiani
D. Zurabiani
23 FWD -
A. Avaliani
A. Avaliani
20 FWD -
J. Asprilla
J. Asprilla
26 FWD -
Gabriel Paz
Gabriel Paz
22 MID -
A. Bartishvili
A. Bartishvili
16 MID -
E. Jijavadze
E. Jijavadze
25 MID -
G. Kharebava
G. Kharebava
21 MID -
D. Pachulia
D. Pachulia
23 MID -
S. Piranashvili
S. Piranashvili
26 MID -
A. Vraciu
A. Vraciu
23 MID -
G. Moistsrapishvili
G. Moistsrapishvili
24 MID -
D. Inaishvili
D. Inaishvili
19 MID -
T. Oloko-Obi
T. Oloko-Obi
21 MID -
S. Méité
S. Méité
19 DEF -
T. Shekiladze
T. Shekiladze
25 DEF -
D. Phagava
D. Phagava
20 DEF -
B. Kharshiladze
B. Kharshiladze
25 DEF -
A. Giunashvili
A. Giunashvili
20 DEF -
A. Datuashvili
A. Datuashvili
21 DEF -
G. Akhaladze
G. Akhaladze
28 DEF -
Y. Kotlyarov
Y. Kotlyarov
28 GK -
G. Abuashvili
G. Abuashvili
22 FWD -