1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. D. La Serena
D. La Serena

D. La Serena Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.75m
KEY INSIGHT D. La Serena không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWD
135 Trận đấu đã nhận định
69.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

D. La Serena Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
D. La Serena
D. La Serena
vs
Huachipato
Huachipato
2.2
3.25
3.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:00

Kết thúc
red card Concepcion
Concepcion
3 : 3
D. La Serena
D. La Serena
2.67
3.2
2.85

X

3.2

O1.5

1.39

YES

1.82

O1.5

1.39
4.2/10

15:00

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
1 : 0
Everton de Vina
Everton V
2.23
3.25
3.4

1X

1.34

U3.5

1.27

NO

1.9

U3.5

1.27
4.2/10

18:00

Kết thúc
Universidad C
Universidad de Chile
4 : 0
D. La Serena
D. La Serena
1.65
3.7
5.4

1

1.65

O1.5

1.33

YES

1.95

1

1.65
6.9/10

16:30

Kết thúc
Union C
Union La Calera
2 : 1
D. La Serena
D. La Serena
2.6
3.15
2.72

1

2.6

O1.5

1.4

YES

1.87

1X

1.47
3.6/10

18:30

Kết thúc
A. Italiano
A. Italiano
3 : 1
La Serena
La Serena
2.25
3.4
3.35

1

2.25

U3.5

1.26

YES

1.9

U3.5

1.26
5.2/10

18:30

Kết thúc
Nublense
Nublense
2 : 2
La Serena
La Serena
2.02
3.35
4

1

2.02

U3.5

1.29

YES

1.87

1X

1.26
8.5/10

16:00

Kết thúc
La Serena
La Serena
3 : 0
Union La Calera
Union C
2.25
3.15
3.45

X

3.15

U2.5

1.62

YES

1.96

U2.5

1.62
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược D. La Serena

Bạn đang tìm nhận định D. La Serena? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho D. La Serena được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của D. La Serena với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, D. La Serena đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, D. La Serena đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.12 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

D. La Serena hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định D. La Serena đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng213
Hòa213
Thua123
Bàn thắng ghi được7310
Bàn thắng để thủng lưới4711
Trung bình ghi bàn1.40.81.1
Trung bình thủng lưới0.81.81.2
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 3 G
4-2-3-1 3 G
3-4-3 1 G
4-3-1-2 1 G
28 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Vargas
J. Vargas
28 FWD 7.50
L. Alarcón
L. Alarcón
25 DEF 7.15
G. Escalante
G. Escalante
32 MID 7.06
F. Mac Allister
F. Mac Allister
30 MID 7.02
S. Díaz
S. Díaz
29 MID 6.87
R. Delgado
R. Delgado
35 DEF 6.83
F. Chamorro
F. Chamorro
24 MID 6.82
B. Gutiérrez
B. Gutiérrez
23 FWD 6.82
N. Stefanelli
N. Stefanelli
31 FWD 6.81
D. Rubio
D. Rubio
32 FWD 6.77
M. Marín
M. Marín
26 FWD 6.75
A. Zanini
A. Zanini
28 DEF 6.72
Y. Salazar
Y. Salazar
20 MID 6.64
F. Lanzillota
F. Lanzillota
33 GK 6.58
J. Gutiérrez
J. Gutiérrez
23 DEF 6.44
N. Orellana
N. Orellana
30 MID 6.40
B. Sandoval Molina
B. Sandoval Molina
- FWD 6.40
Bastian Contreras
Bastian Contreras
19 FWD 6.30
Milovan Velasquez
Milovan Velasquez
18 MID 6.30
M. Pinto
M. Pinto
21 DEF 6.25
F. Dinamarca
F. Dinamarca
21 DEF 6.23
C. Sepúlveda
C. Sepúlveda
17 MID 6.20
Daniel Cordero
Daniel Cordero
18 FWD 5.90
Á. Henríquez
Á. Henríquez
31 FWD -