Sportivo Las Parejas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Sportivo
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Gimnasia C
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Sportivo
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Deportivo R
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Sportivo
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Boca Unidos
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
4.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Sportivo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Chivilcoy
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Sportivo
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Defensore
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Atletico P
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sportivo Las Parejas
Bạn đang tìm nhận định Sportivo Las Parejas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sportivo Las Parejas được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của Sportivo Las Parejas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Sportivo Las Parejas đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Sportivo Las Parejas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sportivo Las Parejas đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 3 | 4 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 3 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.3 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Lonardi
|
27 | FWD | 6.73 |
|
M. Meynier
|
22 | FWD | 6.18 |
|
Alexander Leonel Leguizamón
|
22 | FWD | - |
|
I. González
|
25 | FWD | - |
|
L. Segovia
|
28 | FWD | - |
|
J. Blanco
|
21 | FWD | - |
|
J. Piccinini
|
25 | FWD | - |
|
T. Cantadori
|
20 | FWD | - |
|
L. Gayoso
|
26 | MID | - |
|
Facundo Marcelo Cervantes
|
29 | MID | - |
|
B. Jiménez
|
26 | MID | - |
|
F. Pizzichini
|
35 | MID | - |
|
Agustín Martínez
|
23 | MID | - |
|
N. Hadad
|
26 | MID | - |
|
A. Zanoni
|
24 | MID | - |
|
M. Irribarría
|
22 | MID | - |
|
J. Taverna
|
26 | MID | - |
|
A. Martínez
|
24 | MID | - |
|
Facundo Britos
|
29 | MID | - |
|
L. Núñez
|
23 | MID | - |
|
M. Pérez
|
32 | MID | - |
|
N. Herranz
|
31 | DEF | - |
|
A. Arcando
|
24 | DEF | - |
|
L. Yocco
|
26 | DEF | - |
|
Facundo Fernández
|
21 | DEF | - |
|
S. Hernández
|
30 | DEF | - |
|
J. Albertinazzi
|
29 | DEF | - |
|
E. Rébora
|
38 | GK | - |
|
M. Caballero
|
21 | GK | - |



