1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. St. Louis City
St. Louis City

St. Louis City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.36m
KEY INSIGHT St. Louis City không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND St. Louis City không nhận thẻ đỏ trong 25 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWL
99 Trận đấu đã nhận định
71.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

St. L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Sắp diễn ra
St. L
St. Louis City
vs
San Jose Earthquakes
San J
2.55
3.85
2.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:30

Kết thúc
Seattle S
Seattle Sounders
4 : 1
St. Louis City
St. L
1.93
3.8
4.75

2

4.75

U3.5

1.47

YES

1.64

U3.5

1.47
5.9/10

20:00

Kết thúc
St. L
St. Louis City
4 : 0
FC Tulsa
FC Tulsa red card
1.53
4.35
5.6

1

1.53

U3.5

1.55

YES

1.68

1

1.53
8/10

20:30

Kết thúc
FC Dallas
FC Dallas
1 : 1
St. Louis City
St. L
2.1
3.85
3.4

1

2.1

O2.5

1.62

YES

1.53

O2.5

1.62
4.9/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York City FC
1 : 1
St. Louis City
St. L
1.8
3.9
4.75

1

1.8

O1.5

1.26

NO

2.1

O1.5

1.26
6.4/10

19:30

Kết thúc
St. L
Louis City
3 : 1
New England Revolution
New E
1.98
3.85
3.9

1

1.98

O2.5

1.85

YES

1.75

1X

1.29
7.3/10

21:30

Kết thúc
Los A
Los Angeles
2 : 0
Louis City
St. L
1.46
5.2
7.9

1

1.46

U3.5

1.62

NO

2.1

1

1.46
8.8/10

20:30

Kết thúc
St. L
Louis City
0 : 1
Seattle Sounders
Seattle S
3.25
3.6
2.3

1X

1.7

O2.5

1.72

YES

1.58

O2.5

1.72
3.6/10

21:15

Kết thúc
San Diego FC
San Diego FC
2 : 0
Louis City
St. L
1.57
4.65
5.8

1

1.57

O2.5

1.53

YES

1.61

O2.5

1.53
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược St. Louis City

Bạn đang tìm nhận định St. Louis City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho St. Louis City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của St. Louis City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, St. Louis City đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, St. Louis City đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.03 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

St. Louis City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.36m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định St. Louis City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng101
Hòa123
Thua123
Bàn thắng ghi được426
Bàn thắng để thủng lưới369
Trung bình ghi bàn1.30.50.9
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 5 G
3-4-3 2 G
12 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 14%
1 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Löwen
E. Löwen
28 MID 7.30
M. Hartel
M. Hartel
29 FWD 7.26
R. Bürki
R. Bürki
35 GK 7.14
D. Edelman
D. Edelman
22 MID 6.99
C. Durkin
C. Durkin
25 MID 6.98
L. MacNaughton
L. MacNaughton
30 DEF 6.82
M. Perez
M. Perez
20 FWD 6.80
T. Baumgartl
T. Baumgartl
29 DEF 6.79
D. Polvara
D. Polvara
25 DEF 6.76
Célio Pompeu
Célio Pompeu
26 MID 6.73
M. Joyner
M. Joyner
19 MID 6.70
S. Córdova
S. Córdova
28 FWD 6.67
Jeong Sang-Bin
Jeong Sang-Bin
23 FWD 6.66
C. Teuchert
C. Teuchert
28 FWD 6.65
Rafael Santos
Rafael Santos
27 MID 6.58
J. Orozco
J. Orozco
21 DEF 6.57
Brendan McSorley
Brendan McSorley
23 FWD 6.57
S. Becher
S. Becher
26 FWD 6.56
T. Totland
T. Totland
26 DEF 6.50
C. Wallem
C. Wallem
25 MID 6.49
M. Fall
M. Fall
23 DEF -