icon back

Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.50m
KEY INSIGHT Metalist 1925 Kharkiv không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
79 Trận đấu đã nhận định
58.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:30

終了
Rukh Lviv
Rukh Lviv
0 : 3
Metalist 1925
Metalist 1925
5.7
3.4
1.72

2

1.72

U2.5

1.53

NO

1.55

U2.5

1.53
8/10

09:30

終了
Metalist 1925
Metalist 1925
1 : 0
Oleksandriya
Oleksandriya
1.58
3.8
7

2

7

U2.5

1.62

NO

1.58

U2.5

1.62
5.4/10

09:30

終了
Metalist 1925
Metalist 1925
0 : 0
Kryvbas
Kryvbas
1.97
3.45
4.1

1

1.97

U2.5

1.7

NO

1.8

1X

1.23
8.5/10

11:00

終了
Molde
Molde
0 : 1
Metalist 1925
Metalist 1925
2.15
3.8
3.4

X2

1.77

U3.5

1.53

YES

1.64

U3.5

1.53
1.9/10

11:00

終了
Metalist 1925
Metalist 1925
3 : 0
Seattle Sounders
Seattle S
3.05
3.7
2.07

2

2.07

U3.5

1.55

NO

2.47

X2

1.32
5.6/10

10:00

終了
Metalist 1925
Metalist 1925
0 : 1
FK Pardubice
FK Pardubice red card
1.68
3.6
4.2

1

1.68

O2.5

1.75

YES

1.72

GG

1.72
5/10

12:00

終了
Obolon
Obolon
1 : 3
Metalist 1925
Metalist 1925
3.2
3.25
2.27

2

2.27

U3.5

1.25

NO

1.85

U3.5

1.25
8/10

09:30

終了
Metalist 1925
Metalist 1925
0 : 0
Veres-Rivne
Veres-Rivne
1.85
3.3
4.65

1

1.85

U2.5

1.55

NO

1.66

HS

1.28
8.6/10

09:30

終了
Epitsentr
Epitsentr
0 : 0
Metalist 1925
Metalist 1925
3.8
3.35
2

1

3.8

O1.5

1.34

YES

1.85

O1.5

1.34
6.2/10

08:00

終了
Dinaz V
Dinaz Vyshhorod
0 : 2
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist
5.2
4.6
1.53

X

4.6

O1.5

1.3

YES

2.23

O1.5

1.3
5.5/10

06:30

終了
Metalurh
Metalurh Zaporizhya
1 : 2
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist
5.3
3.96
1.5

2

1.5

O2.5

1.73

YES

1.75

HS

1.61
3/10

09:00

終了
Yarud M
Yarud Mariupol'
1 : 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist
8
4.35
1.32

1

8

U3.5

1.32

NO

1.66

1X

2.97
4.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Metalist 1925 Kharkiv. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 79 trận đấu có sự tham gia của Metalist 1925 Kharkiv với tỷ lệ trúng 58.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng347
Hòa347
Thua213
Bàn thắng ghi được61319
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn0.81.41.1
Trung bình thủng lưới0.60.80.7
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 7 G
4-3-3 4 G
4-5-1 2 G
4-4-2 1 G
25 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
11 Trận
Tài 1.5 29%
5 Trận
Tài 2.5 12%
2 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Kalitvintsev
V. Kalitvintsev
32 FWD 7.35
R. Gadzhiev
R. Gadzhiev
20 MID 7.30
D. Antyukh
D. Antyukh
28 MID 7.20
I. Kalyuzhnyi
I. Kalyuzhnyi
27 MID 7.14
V. Churko
V. Churko
32 MID 7.10
B. Zabërgja
B. Zabërgja
24 MID 7.08
Y. Pavlyuk
Y. Pavlyuk
23 DEF 6.98
A. Shabanov
A. Shabanov
33 DEF 6.97
I. Krupskyi
I. Krupskyi
21 DEF 6.96
P. Itodo
P. Itodo
22 FWD 6.90
I. Lytvynenko
I. Lytvynenko
24 MID 6.90
N. Árevalo
N. Árevalo
22 MID 6.90
Cauan Baptistella
Cauan Baptistella
18 FWD 6.90
D. Varakuta
D. Varakuta
24 GK 6.84
M. Panchenko
M. Panchenko
19 MID 6.80
D. Kapinus
D. Kapinus
22 DEF 6.80
E. Rashica
E. Rashica
21 FWD 6.72
V. Salyuk
V. Salyuk
23 DEF 6.70
I. Kogut
I. Kogut
29 FWD 6.69
C. Mba
C. Mba
26 FWD 6.68
O. Martynyuk
O. Martynyuk
24 DEF 6.62
Ari Moura
Ari Moura
29 MID 6.60