icon back

Mokpo City

Mokpo City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €450.00Th.

Phong độ gần đây

LWLWD
67 Trận đấu đã nhận định
71.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
red card Mokpo
Mokpo
1 : 1
Yangpyeong
Yangpyeong red card
2.25
3.1
3.1

2

3.1

U2.5

1.56

NO

1.74

U2.5

1.56
4.6/10

01:00

Kết thúc
Mokpo
Mokpo
1 : 0
Chuncheon
Chuncheon
3
3.1
2.22

2

2.22

U3.5

1.25

NO

1.91

X2

1.31
3.1/10

01:00

Kết thúc
Paju Citizen
Paju Citizen
2 : 0
Mokpo City
Mokpo
1.78
3.2
4.34

1

1.78

U2.5

1.65

NO

1.75

1

1.78
5.5/10

01:00

Kết thúc
Mokpo
Mokpo City
2 : 1
Gangneung City
Gangneung
3.41
3.24
2

2

2

O2.5

2.04

YES

1.85

2

2
3.7/10

02:00

Kết thúc
Gimhae City
Gimhae City
4 : 0
Mokpo City
Mokpo City
1.2
5.6
11.4

1

1.2

U3.5

1.48

NO

1.57

U3.5

1.48
7.1/10

07:00

Kết thúc
Daejeon K
Daejeon Korail
0 : 1
Mokpo City
Mokpo City
1.6
3.84
4.9

1

1.6

U3.5

1.31

NO

1.88

U3.5

1.31
4/10

02:00

Kết thúc
Mokpo City
Mokpo City
1 : 2
Ulsan Citizen
Ulsan C
2.43
3.14
2.63

2

2.63

U3.5

1.25

NO

1.94

X2

1.45
6.9/10

01:00

Kết thúc
Dangjin C
Dangjin Citizen
3 : 1
Mokpo City
Mokpo C
2.7
3.05
2.37

1X

1.45

O1.5

1.35

NO

1.86

HS

1.4
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Mokpo City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 67 trận đấu có sự tham gia của Mokpo City với tỷ lệ trúng 71.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng415
Hòa224
Thua91120
Bàn thắng ghi được10919
Bàn thắng để thủng lưới242751
Trung bình ghi bàn0.70.60.7
Trung bình thủng lưới1.61.91.8
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn8614
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
15 Trận
Tài 1.5 10%
3 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Dong-Heui Lee
Dong-Heui Lee
29 - 7.52
Lee Hyun-Kyu
Lee Hyun-Kyu
23 - 7.39
Ahn Kyeong-Chan
Ahn Kyeong-Chan
27 MID 7.27
Joon-Seok Lee
Joon-Seok Lee
30 DEF 7.18
Yun Ju-Tae
Yun Ju-Tae
35 FWD 7.16
Lee Seung-Hyeong
Lee Seung-Hyeong
22 FWD 7.08
Jeong Su-Hwan
Jeong Su-Hwan
24 DEF 7.06
Choe Pil-Su
Choe Pil-Su
34 - 6.95
Park Seong-Su
Park Seong-Su
29 GK 6.91
Na Dong-Wook
Na Dong-Wook
22 MID 6.88
Kim Jeong-Hyeon
Kim Jeong-Hyeon
24 FWD 6.85
Lee Han-Saem
Lee Han-Saem
36 DEF 6.84
Lee Ki-Joon
Lee Ki-Joon
24 FWD 6.84
Ryu Yeon-Joon
Ryu Yeon-Joon
25 - 6.80
Kim Gil-Yong
Kim Gil-Yong
22 FWD 6.80
Seo Do-Hyub
Seo Do-Hyub
24 FWD 6.72
Dae-Joon Lim
Dae-Joon Lim
31 MID 6.70
Lee Ji-Suk
Lee Ji-Suk
21 DEF 6.66
Lee Sang-Won
Lee Sang-Won
34 - 6.64
Ji-Hoon Shin
Ji-Hoon Shin
27 GK 6.63
Choi Oh-Back
Choi Oh-Back
33 MID 6.61
Lee Gyu-Seok
Lee Gyu-Seok
24 - 6.56
Park Jun-Young II
Park Jun-Young II
22 DEF 6.47
Bum-Kyung Choi
Bum-Kyung Choi
28 MID 6.45
Jae-Hyeon Kim
Jae-Hyeon Kim
28 DEF 6.44
Lee Seung-Been
Lee Seung-Been
22 MID 6.43
Park Jin-Woo
Park Jin-Woo
22 - 6.20
Min Sung-Yeon
Min Sung-Yeon
25 FWD -
N. Michael
N. Michael
20 DEF -
Lee Kyu-Hyuk
Lee Kyu-Hyuk
26 DEF -