1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Maccabi Netanya
Maccabi Netanya

Maccabi Netanya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.38m

Phong độ gần đây

WLWDW
139 Trận đấu đã nhận định
61.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Maccabi N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.49
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:15

Sắp diễn ra
Maccabi N
Maccabi Netanya
vs
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
1.8
3.65
4.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:50

Kết thúc
red card Maccabi N
Maccabi Netanya
2 : 1
Ashdod
Ashdod red card
1.85
3.75
3.95

1

1.85

O2.5

1.64

NO

2.35

O2.5

1.64
3.2/10

13:00

Kết thúc
Maccabi N
Maccabi Netanya
0 : 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
2.05
3.6
3.3

1

2.05

O2.5

1.64

YES

1.56

1X

1.36
8.5/10

12:00

Kết thúc
Ashdod
Ashdod
2 : 3
Maccabi Netanya
Maccabi N
3.05
3.5
2.22

X

3.5

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
5.5/10

13:30

Kết thúc
Netanya
Netanya
2 : 8
Beitar Jerusalem
Beitar J
3.5
3.8
1.98

X2

1.34

O2.5

1.47

YES

1.45

O2.5

1.47
3.4/10

11:30

Kết thúc
red card Maccabi B
Maccabi Bnei Raina
0 : 4
Maccabi Netanya
Netanya
3.65
3.74
1.92

2

1.92

O2.5

1.64

YES

1.57

2

1.92
4/10

12:30

Kết thúc
Netanya
Netanya
1 : 1
Kiryat Shmona
Kiryat Shmona
1.95
3.6
3.85

1

1.95

O2.5

1.65

YES

1.58

1X

1.3
8/10

08:00

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
2 : 0
Maccabi Netanya
Netanya
1.98
3.75
3.7

X

3.75

O2.5

1.6

YES

1.54

AS

1.3
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maccabi Netanya

Bạn đang tìm nhận định Maccabi Netanya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Maccabi Netanya được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Netanya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Maccabi Netanya đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 11 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Maccabi Netanya đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.49 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Maccabi Netanya hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Maccabi Netanya đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng4610
Hòa505
Thua4711
Bàn thắng ghi được232245
Bàn thắng để thủng lưới253055
Trung bình ghi bàn1.81.71.7
Trung bình thủng lưới1.92.32.1
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-8
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 8
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 9 G
4-2-3-1 3 G
4-1-4-1 2 G
4-3-3 1 G
65 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
20 Trận
Tài 1.5 54%
14 Trận
Tài 2.5 23%
6 Trận
Tài 3.5 15%
4 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Matheus Davó
Matheus Davó
26 FWD 7.12
M. Levi
M. Levi
25 MID 7.07
B. Zaarura
B. Zaarura
23 MID 6.97
O. Bilu
O. Bilu
24 FWD 6.92
A. Ouattara
A. Ouattara
24 MID 6.91
Heriberto Tavares
Heriberto Tavares
28 DEF 6.86
I. Ben Shabat
I. Ben Shabat
25 DEF 6.85
W. Cyprien
W. Cyprien
30 MID 6.75
O. Niron
O. Niron
24 GK 6.74
Daniel Atlan
Daniel Atlan
18 MID 6.70
G. Diomandé
G. Diomandé
22 MID 6.66
O. Shamir
O. Shamir
22 MID 6.64
W. Harris
W. Harris
26 FWD 6.63
L. Mizrachi
L. Mizrachi
23 DEF 6.63
M. Plakushchenko
M. Plakushchenko
29 MID 6.62
A. Cohen
A. Cohen
27 DEF 6.56
D. Kulikov
D. Kulikov
21 DEF 6.55
Luccas Feitosa
Luccas Feitosa
23 FWD 6.52
S. Tagi
S. Tagi
25 MID 6.50
R. Keller
R. Keller
23 DEF 6.49
Y. Sadeh
Y. Sadeh
25 MID 6.49
K. Jaber
K. Jaber
25 DEF 6.47
Benny Feldman
Benny Feldman
18 DEF 6.45
N. Antman
N. Antman
33 GK 6.40
L. Halaf
L. Halaf
25 FWD 6.30
Pedrinho
Pedrinho
22 MID 6.30
B. Konaté
B. Konaté
22 DEF 6.28
M. Djetei
M. Djetei
31 DEF 6.25
A. Talpa
A. Talpa
- MID 6.20
S. Khvadagiani
S. Khvadagiani
22 DEF 6.05
L. Cohen
L. Cohen
19 FWD -