icon back

Maccabi Netanya

Maccabi Netanya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.38m
KEY INSIGHT Maccabi Netanya có trên 1.5 bàn trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWL
136 Trận đấu đã nhận định
61.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Netanya Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.71
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:30

終了
Netanya
Netanya
2 : 8
Beitar Jerusalem
Beitar J
3.5
3.8
1.98

X2

1.34

O2.5

1.47

YES

1.45

O2.5

1.47
3.4/10

12:30

終了
red card Maccabi B
Maccabi Bnei Raina
0 : 4
Maccabi Netanya
Netanya
3.65
3.74
1.92

2

1.92

O2.5

1.64

YES

1.57

2

1.92
4/10

13:30

終了
Netanya
Netanya
1 : 1
Kiryat Shmona
Kiryat Shmona
1.95
3.6
3.85

1

1.95

O2.5

1.65

YES

1.58

1X

1.3
8/10

09:00

終了
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
2 : 0
Maccabi Netanya
Netanya
1.98
3.75
3.7

X

3.75

O2.5

1.6

YES

1.54

AS

1.3
6.4/10

09:00

終了
Netanya
Netanya
4 : 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa red card
4.8
3.9
1.78

2

1.78

O2.5

1.55

NO

2.48

X2

1.24
8.5/10

13:30

終了
Sakhnin
Sakhnin
2 : 1
Netanya
Netanya
3.4
3.5
2.1

2

2.1

U3.5

1.38

NO

2.12

X2

1.33
3.8/10

13:45

終了
Netanya
Netanya
0 : 2
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi K
1.48
4.55
6

X2

2.57

O2.5

1.55

YES

1.63

O2.5

1.55
3.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Maccabi Netanya. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 136 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Netanya với tỷ lệ trúng 61.03% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng459
Hòa404
Thua3710
Bàn thắng ghi được211940
Bàn thắng để thủng lưới172845
Trung bình ghi bàn1.91.61.7
Trung bình thủng lưới1.52.32.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 9 G
4-2-3-1 3 G
58 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
18 Trận
Tài 1.5 52%
12 Trận
Tài 2.5 22%
5 Trận
Tài 3.5 17%
4 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Matheus Davó
Matheus Davó
26 FWD 7.24
M. Levi
M. Levi
25 MID 7.09
O. Bilu
O. Bilu
24 FWD 6.98
A. Ouattara
A. Ouattara
24 MID 6.86
Heriberto Tavares
Heriberto Tavares
28 DEF 6.81
O. Niron
O. Niron
24 GK 6.74
B. Zaarura
B. Zaarura
23 MID 6.74
I. Ben Shabat
I. Ben Shabat
25 DEF 6.71
G. Diomandé
G. Diomandé
22 MID 6.66
O. Shamir
O. Shamir
22 MID 6.64
W. Harris
W. Harris
26 FWD 6.63
L. Mizrachi
L. Mizrachi
23 DEF 6.63
M. Plakushchenko
M. Plakushchenko
29 MID 6.56
D. Kulikov
D. Kulikov
21 DEF 6.54
Luccas Feitosa
Luccas Feitosa
23 FWD 6.52
Y. Sadeh
Y. Sadeh
25 MID 6.51
S. Tagi
S. Tagi
25 MID 6.50
W. Cyprien
W. Cyprien
30 MID 6.50
R. Keller
R. Keller
23 DEF 6.45
Benny Feldman
Benny Feldman
18 DEF 6.45
A. Cohen
A. Cohen
27 DEF 6.42
K. Jaber
K. Jaber
25 DEF 6.41
L. Halaf
L. Halaf
25 FWD 6.30
M. Djetei
M. Djetei
31 DEF 6.25
N. Antman
N. Antman
33 GK 6.15
S. Khvadagiani
S. Khvadagiani
22 DEF 6.05
B. Konaté
B. Konaté
22 DEF 4.50
L. Cohen
L. Cohen
19 FWD -