1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. New York City FC
New York City FC

New York City FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.97m
KEY INSIGHT New York City FC để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND New York City FC có trên 1.5 bàn trong 15 trận gần nhất
TREND New York City FC để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDL
145 Trận đấu đã nhận định
64.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

New Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.61
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
1 : 0
New Y
New Y red card
2.95
3.5
2.42

2

2.42

O1.5

1.28

YES

1.65

X2

1.44
8/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York City FC
4 : 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati
1.88
4
4.1

1

1.88

O2.5

1.58

YES

1.53

1X

1.29
8.5/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York City FC
1 : 2
Charlotte
Charlotte
1.85
4
4.4

1

1.85

O1.5

1.25

YES

1.68

1X

1.25
8.6/10

19:30

Kết thúc
Westchester
Westchester SC
2 : 5
New York City FC
New Y
9.2
5.3
1.38

2

1.38

O2.5

1.48

YES

1.72

2

1.38
8/10

19:30

Kết thúc
Vancouver
Vancouver Whitecaps
2 : 0
New York City FC
New Y
1.6
4.45
5.8

1

1.6

O2.5

1.62

NO

2.15

1

1.6
6.8/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York City FC
1 : 1
St. Louis City
St. L
1.8
3.9
4.75

1

1.8

O1.5

1.26

NO

2.1

O1.5

1.26
6.4/10

12:00

Kết thúc
New York City
New York City
2 : 3
Inter Miami
Inter Miami
2.3
3.65
3.25

1X

1.42

O2.5

1.66

NO

2.55

O2.5

1.66
3.6/10

18:30

Kết thúc
New York City
New York City
3 : 1
Colorado Rapids
Colorado
1.6
4.4
6.7

1

1.6

U3.5

1.49

NO

2.12

1

1.6
6.3/10

14:30

Kết thúc
New York City
New York City
5 : 0
Orlando City
Orlando City red card
1.65
4.3
5.4

1

1.65

O2.5

1.62

YES

1.62

1X

1.19
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược New York City FC

Bạn đang tìm nhận định New York City FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho New York City FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của New York City FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, New York City FC đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, New York City FC đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.61 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

New York City FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định New York City FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng213
Hòa112
Thua213
Bàn thắng ghi được12315
Bàn thắng để thủng lưới7411
Trung bình ghi bàn2.41.01.9
Trung bình thủng lưới1.41.31.4
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-3-3 1 G
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Fernández Mercau
N. Fernández Mercau
25 FWD 8.11
A. O'Neill
A. O'Neill
27 MID 7.14
A. Ojeda
A. Ojeda
21 MID 7.12
M. Moralez
M. Moralez
38 MID 7.09
T. Gray
T. Gray
23 DEF 7.08
M. Freese
M. Freese
27 GK 6.93
K. Trewin
K. Trewin
24 DEF 6.92
H. Wolf
H. Wolf
26 MID 6.88
K. Parks
K. Parks
28 MID 6.87
Thiago Martins
Thiago Martins
30 DEF 6.84
Talles Magno
Talles Magno
23 FWD 6.81
Raul Gustavo
Raul Gustavo
26 DEF 6.79
A. Farnos
A. Farnos
23 FWD 6.70
J. Shore
J. Shore
18 MID 6.58
S. Reid
S. Reid
17 FWD 6.53
A. Baiera
A. Baiera
18 DEF 6.53
M. Carrizo
M. Carrizo
17 MID 6.50
K. O'Toole
K. O'Toole
27 DEF 6.38
S. Tanasijević
S. Tanasijević
28 DEF 6.30
Nico Cavallo
Nico Cavallo
24 DEF 6.30
M. Jones
M. Jones
22 FWD 6.30