Olimpija Ljubljana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Olimpija L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:15 Kết thúc |
Bravo
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Olimpija L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.7/10 |
14:15 Kết thúc |
Maribor
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
11:30 Kết thúc |
Olimpija L
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
14:15 Kết thúc |
Koper
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Celje
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Olimpija L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Mura
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
11:30 Kết thúc |
Olimpija
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Olimpija Ljubljana
Bạn đang tìm nhận định Olimpija Ljubljana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Olimpija Ljubljana, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 201 trận đấu có sự tham gia của Olimpija Ljubljana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. SNL, Olimpija Ljubljana đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Olimpija Ljubljana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Olimpija Ljubljana đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 9 | 6 | 15 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 21 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 16 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |





