Nhận định Koper vs Olimpija L - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
Koper thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
11.95
7.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.55
3.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlimpija L
Kiểm soát bóngKoper: 57%Olimpija L: 43%
Tổng số cú sútKoper: 11Olimpija L: 8
Sút trúng đíchKoper: 4Olimpija L: 3
Sút trượtKoper: 6Olimpija L: 4
Phạt gócKoper: 6Olimpija L: 3
Thẻ vàngKoper: 2Olimpija L: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Olimpija L
Tổng bàn thắngKoper: 3.5Olimpija L: 2.3
Bàn thắng ghi đượcKoper: 2.3Olimpija L: 1.2
Bàn thuaKoper: 1.2Olimpija L: 1.1
Kiểm soát bóngKoper: 55%Olimpija L: 55%
Tổng số cú sútKoper: 11.3Olimpija L: 11.3
Sút trúng đíchKoper: 4.7Olimpija L: 4.3
Sút trượtKoper: 6.6Olimpija L: 7
Phạm lỗiKoper: 14.8Olimpija L: 15.3
Phạt gócKoper: 6.2Olimpija L: 6.4
Việt vịKoper: 2.6Olimpija L: 1.3
Thẻ vàngKoper: 2.5Olimpija L: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olimpija L
ThắngKoper: 5Olimpija L: 4
Trên 1.5 bànKoper: 9Olimpija L: 7
Trên 2.5 bànKoper: 7Olimpija L: 5
Trên 3.5 bànKoper: 5Olimpija L: 1
Cả hai đội ghi bànKoper: 5Olimpija L: 5
Thắng bất ngờKoper: 0Olimpija L: 0
Thua bất ngờKoper: 0Olimpija L: 0
Đối đầu
5
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
Olimpija Ljubljana3
Koper3
02 thg 11, 25
Koper1
Olimpija Ljubljana0
17 thg 8, 25
Olimpija Ljubljana1
Koper3
09 thg 4, 25
Olimpija Ljubljana1
Koper1
08 thg 2, 25
Koper1
Olimpija Ljubljana2
06 thg 10, 24
Olimpija Ljubljana0
Koper1
28 thg 7, 24
Koper0
Olimpija Ljubljana1
30 thg 3, 24
Olimpija Ljubljana3
Koper2
07 thg 3, 24
Olimpija Ljubljana2
Koper4
10 thg 12, 23
Koper2
Olimpija Ljubljana4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 85-32 | 74 |
| 2 |
|
34 | 71-43 | 67 |
| 3 |
|
34 | 62-51 | 62 |
| 4 |
|
34 | 50-40 | 55 |
| 5 |
|
34 | 57-43 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-63 | 45 |
| 7 |
|
34 | 42-61 | 36 |
| 8 |
|
34 | 35-55 | 31 |
| 9 |
|
34 | 31-74 | 22 |
| 10 |
|
18 | 17-38 | 12 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoff
Relegation