Nhận định Bravo vs Olimpija L - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.23
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
2.8/10
Kèo 1X2
X3.45
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.95
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlimpija L
Kiểm soát bóngBravo: 44%Olimpija L: 56%
Tổng số cú sútBravo: 11Olimpija L: 10
Sút trúng đíchBravo: 4Olimpija L: 3
Sút trượtBravo: 6Olimpija L: 6
Phạt gócBravo: 3Olimpija L: 4
Thẻ vàngBravo: 2Olimpija L: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Olimpija L
Tổng bàn thắngBravo: 2.6Olimpija L: 2.3
Bàn thắng ghi đượcBravo: 1.8Olimpija L: 1.2
Bàn thuaBravo: 0.8Olimpija L: 1.1
Kiểm soát bóngBravo: 46%Olimpija L: 56%
Tổng số cú sútBravo: 12.5Olimpija L: 11.6
Sút trúng đíchBravo: 5.8Olimpija L: 4.2
Sút trượtBravo: 6.7Olimpija L: 7.4
Phạm lỗiBravo: 11.1Olimpija L: 14.4
Phạt gócBravo: 4.6Olimpija L: 5.4
Việt vịBravo: 1.9Olimpija L: 0.8
Thẻ vàngBravo: 2.1Olimpija L: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olimpija L
ThắngBravo: 8Olimpija L: 4
Trên 1.5 bànBravo: 8Olimpija L: 7
Trên 2.5 bànBravo: 6Olimpija L: 6
Trên 3.5 bànBravo: 1Olimpija L: 1
Cả hai đội ghi bànBravo: 6Olimpija L: 5
Thắng bất ngờBravo: 1Olimpija L: 0
Thua bất ngờBravo: 1Olimpija L: 0
Đối đầu
9
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Olimpija Ljubljana1
Bravo2
07 thg 12, 25
Bravo2
Olimpija Ljubljana1
20 thg 9, 25
Olimpija Ljubljana1
Bravo2
24 thg 5, 25
Bravo0
Olimpija Ljubljana0
30 thg 3, 25
Olimpija Ljubljana3
Bravo0
07 thg 12, 24
Bravo1
Olimpija Ljubljana1
21 thg 9, 24
Olimpija Ljubljana1
Bravo1
19 thg 5, 24
Olimpija Ljubljana0
Bravo1
16 thg 3, 24
Bravo1
Olimpija Ljubljana1
07 thg 12, 23
Olimpija Ljubljana1
Bravo1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 85-32 | 74 |
| 2 |
|
34 | 71-43 | 67 |
| 3 |
|
34 | 62-51 | 62 |
| 4 |
|
34 | 50-40 | 55 |
| 5 |
|
34 | 57-43 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-63 | 45 |
| 7 |
|
34 | 42-61 | 36 |
| 8 |
|
34 | 35-55 | 31 |
| 9 |
|
34 | 31-74 | 22 |
| 10 |
|
18 | 17-38 | 12 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoff
Relegation