Nhận định Maribor vs Olimpija L - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
1X1.33
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.59
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlimpija L
Kiểm soát bóngMaribor: 54%Olimpija L: 46%
Tổng số cú sútMaribor: 11Olimpija L: 9
Sút trúng đíchMaribor: 3Olimpija L: 3
Sút trượtMaribor: 7Olimpija L: 5
Phạt gócMaribor: 6Olimpija L: 2
Thẻ vàngMaribor: 3Olimpija L: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Olimpija L
Tổng bàn thắngMaribor: 2.4Olimpija L: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMaribor: 1.2Olimpija L: 1.2
Bàn thuaMaribor: 1.2Olimpija L: 1
Kiểm soát bóngMaribor: 55%Olimpija L: 55%
Tổng số cú sútMaribor: 12.8Olimpija L: 11.1
Sút trúng đíchMaribor: 4.1Olimpija L: 4.2
Sút trượtMaribor: 8.7Olimpija L: 6.9
Phạm lỗiMaribor: 15.8Olimpija L: 14.9
Phạt gócMaribor: 7Olimpija L: 5.5
Việt vịMaribor: 2.6Olimpija L: 1.3
Thẻ vàngMaribor: 3.3Olimpija L: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olimpija L
ThắngMaribor: 3Olimpija L: 4
Trên 1.5 bànMaribor: 8Olimpija L: 7
Trên 2.5 bànMaribor: 5Olimpija L: 5
Trên 3.5 bànMaribor: 2Olimpija L: 1
Cả hai đội ghi bànMaribor: 4Olimpija L: 4
Thắng bất ngờMaribor: 0Olimpija L: 0
Thua bất ngờMaribor: 1Olimpija L: 0
Đối đầu
11
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Olimpija Ljubljana0
Maribor0
23 thg 11, 25
Maribor1
Olimpija Ljubljana1
31 thg 8, 25
Olimpija Ljubljana1
Maribor0
03 thg 5, 25
Olimpija Ljubljana1
Maribor2
09 thg 3, 25
Maribor1
Olimpija Ljubljana0
10 thg 11, 24
Olimpija Ljubljana0
Maribor0
25 thg 8, 24
Maribor1
Olimpija Ljubljana1
11 thg 5, 24
Maribor2
Olimpija Ljubljana1
17 thg 4, 24
Olimpija Ljubljana1
Maribor2
03 thg 12, 23
Maribor3
Olimpija Ljubljana1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 85-32 | 74 |
| 2 |
|
34 | 71-43 | 67 |
| 3 |
|
34 | 62-51 | 62 |
| 4 |
|
34 | 50-40 | 55 |
| 5 |
|
34 | 57-43 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-63 | 45 |
| 7 |
|
34 | 42-61 | 36 |
| 8 |
|
34 | 35-55 | 31 |
| 9 |
|
34 | 31-74 | 22 |
| 10 |
|
18 | 17-38 | 12 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoff
Relegation