Nhận định Olimpija Ljubljana vs Radomlje - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Olimpija Ljubljana thắng
1.50
4.7/10
Kèo 1X2
11.50
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.29
5.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRadomlje
Kiểm soát bóngOlimpija Ljubljana: 58%Radomlje: 42%
Tổng số cú sútOlimpija Ljubljana: 11Radomlje: 8
Sút trúng đíchOlimpija Ljubljana: 4Radomlje: 3
Sút trượtOlimpija Ljubljana: 7Radomlje: 4
Phạt gócOlimpija Ljubljana: 6Radomlje: 3
Thẻ vàngOlimpija Ljubljana: 2Radomlje: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Radomlje
Tổng bàn thắngOlimpija Ljubljana: 2.2Radomlje: 3.1
Bàn thắng ghi đượcOlimpija Ljubljana: 1.2Radomlje: 1.1
Bàn thuaOlimpija Ljubljana: 1Radomlje: 2
Kiểm soát bóngOlimpija Ljubljana: 55%Radomlje: 47%
Tổng số cú sútOlimpija Ljubljana: 11.1Radomlje: 8.3
Sút trúng đíchOlimpija Ljubljana: 4.2Radomlje: 4
Sút trượtOlimpija Ljubljana: 6.9Radomlje: 4.3
Phạm lỗiOlimpija Ljubljana: 14.9Radomlje: 11.4
Phạt gócOlimpija Ljubljana: 5.5Radomlje: 3.4
Việt vịOlimpija Ljubljana: 1.3Radomlje: 1.2
Thẻ vàngOlimpija Ljubljana: 2.8Radomlje: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Radomlje
ThắngOlimpija Ljubljana: 4Radomlje: 3
Trên 1.5 bànOlimpija Ljubljana: 7Radomlje: 9
Trên 2.5 bànOlimpija Ljubljana: 5Radomlje: 8
Trên 3.5 bànOlimpija Ljubljana: 1Radomlje: 3
Cả hai đội ghi bànOlimpija Ljubljana: 4Radomlje: 7
Thắng bất ngờOlimpija Ljubljana: 0Radomlje: 2
Thua bất ngờOlimpija Ljubljana: 0Radomlje: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Radomlje1
Olimpija Ljubljana2
29 thg 11, 25
Olimpija Ljubljana2
Radomlje1
13 thg 9, 25
Radomlje3
Olimpija Ljubljana2
17 thg 5, 25
Olimpija Ljubljana5
Radomlje0
15 thg 3, 25
Radomlje0
Olimpija Ljubljana3
01 thg 12, 24
Olimpija Ljubljana2
Radomlje0
30 thg 10, 24
Radomlje1
Olimpija Ljubljana2
14 thg 9, 24
Radomlje0
Olimpija Ljubljana2
10 thg 4, 24
Olimpija Ljubljana2
Radomlje2
17 thg 2, 24
Radomlje1
Olimpija Ljubljana3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 85-32 | 74 |
| 2 |
|
34 | 71-43 | 67 |
| 3 |
|
34 | 62-51 | 62 |
| 4 |
|
34 | 50-40 | 55 |
| 5 |
|
34 | 57-43 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-63 | 45 |
| 7 |
|
34 | 42-61 | 36 |
| 8 |
|
34 | 35-55 | 31 |
| 9 |
|
34 | 31-74 | 22 |
| 10 |
|
18 | 17-38 | 12 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoff
Relegation