icon back

Preußen Münster

Preußen Münster Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.67m

Phong độ gần đây

DDLWL
142 Trận đấu đã nhận định
65.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Preussen M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Terminata
Preussen M
Preussen Munster
1 : 2
Hertha BSC
Hertha Berlin
2.95
3.5
2.42

X

3.5

O2.5

1.78

YES

1.61

O2.5

1.78
5.2/10

08:30

Terminata
Braunschweig
Braunschweig
1 : 2
Preussen M
Preussen M red card
2.62
3.3
2.8

1

2.62

U3.5

1.35

NO

2.12

HS

1.3
5.6/10

08:30

Terminata
Preussen M
Preussen Munster
2 : 3
1. FC Kaiserslautern
Kaiserslautern
2.52
3.4
3

1

2.52

O1.5

1.32

YES

1.73

1X

1.44
5.9/10

13:30

Terminata
Dusseldorf
Dusseldorf
0 : 0
Preussen M
Preussen M
1.97
3.6
4.25

1

1.97

U3.5

1.41

YES

1.76

U3.5

1.41
4.7/10

13:30

Terminata
Preussen M
Preussen Munster
1 : 1
VfL Bochum
Bochum
2.7
3.35
2.75

X

3.35

O1.5

1.32

YES

1.73

O1.5

1.32
5.2/10

13:30

Terminata
Nurnberg
Nurnberg
1 : 1
Preussen M
Preussen M
2.2
3.45
3.6

1

2.2

U3.5

1.38

YES

1.69

1X

1.35
6.3/10

08:30

Terminata
Paderborn
Paderborn
2 : 1
Preussen M
Preussen M red card
1.72
3.9
5.5

1

1.72

U3.5

1.48

YES

1.71

U3.5

1.48
3.4/10

08:00

Terminata
red card Preussen M
Preussen Munster
0 : 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1.98
3.65
4

1

1.98

O1.5

1.24

YES

1.62

1X

1.28
8.5/10

01:00

Terminata
Preussen
Preussen Munster
2 : 0
Homberg
Homberg
1.15
6.5
11

1

1.15

U3.5

1.57

NO

1.5

H1

1.45
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Preußen Münster. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 142 trận đấu có sự tham gia của Preußen Münster với tỷ lệ trúng 65.49% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng336
Hòa628
Thua3710
Bàn thắng ghi được171229
Bàn thắng để thủng lưới171936
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 23 G
3-4-1-2 1 G
71 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 42%
10 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Schenk
J. Schenk
22 GK 7.07
O. Batista Meier
O. Batista Meier
24 FWD 6.95
J. Heuer
J. Heuer
26 DEF 6.89
E. Amenyido
E. Amenyido
27 FWD 6.83
M. Behrens
M. Behrens
28 GK 6.83
J. Mees
J. Mees
29 MID 6.80
I. Rondić
I. Rondić
26 FWD 6.78
T. Paetow
T. Paetow
30 DEF 6.76
M. Kirkeskov
M. Kirkeskov
34 DEF 6.75
J. Hendrix
J. Hendrix
30 MID 6.74
P. Jaeckel
P. Jaeckel
27 DEF 6.72
R. Preißinger
R. Preißinger
29 MID 6.72
L. Lokotsch
L. Lokotsch
29 FWD 6.71
S. Scherder
S. Scherder
32 DEF 6.70
Leon Tasov
Leon Tasov
21 FWD 6.70
M. Benger
M. Benger
27 MID 6.69
M. Schulz
M. Schulz
30 MID 6.63
O. Vilhelmsson
O. Vilhelmsson
22 FWD 6.63
Z. Sertdemir
Z. Sertdemir
20 MID 6.62
C. Makridis
C. Makridis
29 DEF 6.61
M. Meyerhöfer
M. Meyerhöfer
30 MID 6.60
S. Yamada
S. Yamada
25 FWD 6.58
T. Raschl
T. Raschl
25 MID 6.53
J. ter Horst
J. ter Horst
23 DEF 6.52
M. Benjamins
M. Benjamins
23 MID 6.50
Y. Bouchama
Y. Bouchama
28 MID 6.45
N. Koulis
N. Koulis
26 DEF 6.44
L. Bolay
L. Bolay
23 DEF 6.42
M. Batmaz
M. Batmaz
25 FWD 6.32
A. Tikvić
A. Tikvić
21 DEF 6.30
M. Schulz
M. Schulz
21 MID 6.20