1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Preußen Münster
Preußen Münster

Preußen Münster Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.67m
KEY INSIGHT Preußen Münster không thắng trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLL
148 Trận đấu đã nhận định
66.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Preussen M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Preussen M
Preussen Munster
2 : 3
Arminia Bielefeld
Bielefeld
3.5
3.5
2.17

2

2.17

O2.5

1.9

YES

1.71

X2

1.34
5.7/10

07:30

Kết thúc
Schalke
FC Schalke 04
4 : 1
Preussen Munster
Preussen M
1.6
4.2
6.75

1

1.6

U3.5

1.37

NO

1.89

1

1.6
10/10

07:00

Kết thúc
Preussen M
Preussen Munster
0 : 0
SpVgg Greuther Furth
SpVgg G
2.2
3.45
3.5

2

3.5

O1.5

1.33

NO

2.1

AS

1.4
5.9/10

07:30

Kết thúc
Holstein Kiel
Holstein Kiel
0 : 0
Preussen Munster
Preussen M
2.05
3.5
3.8

1

2.05

O2.5

1.9

YES

1.74

1X

1.31
8.5/10

07:30

Kết thúc
Preussen M
Preussen Munster
1 : 3
1. FC Magdeburg
Magdeburg
3.15
3.65
2.28

2

2.28

O2.5

1.67

YES

1.55

O2.5

1.67
7/10

07:30

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
6 : 0
Preussen Munster
Preussen M
2.17
3.45
3.7

1

2.17

O1.5

1.36

YES

1.81

1X

1.32
8.5/10

07:30

Kết thúc
Preussen M
Preussen Munster
1 : 2
Hertha BSC
Hertha Berlin
2.95
3.5
2.42

X

3.5

O2.5

1.78

YES

1.61

O2.5

1.78
5.2/10

07:30

Kết thúc
Braunschweig
Braunschweig
1 : 2
Preussen M
Preussen M red card
2.62
3.3
2.8

1

2.62

U3.5

1.35

NO

2.12

HS

1.3
5.6/10

01:00

Kết thúc
Preussen
Preussen Munster
2 : 0
Homberg
Homberg
1.15
6.5
11

1

1.15

U3.5

1.57

NO

1.5

H1

1.45
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Preußen Münster

Bạn đang tìm nhận định Preußen Münster? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Preußen Münster được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Preußen Münster với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Preußen Münster đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Preußen Münster đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.94 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Preußen Münster hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.67m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Preußen Münster đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng336
Hòa7310
Thua5813
Bàn thắng ghi được191231
Bàn thắng để thủng lưới222547
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.51.81.6
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 26 G
3-5-2 2 G
3-4-1-2 1 G
80 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
20 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Schenk
J. Schenk
22 GK 6.94
O. Batista Meier
O. Batista Meier
24 FWD 6.89
M. Behrens
M. Behrens
28 GK 6.83
J. Heuer
J. Heuer
26 DEF 6.83
E. Amenyido
E. Amenyido
27 FWD 6.78
J. Hendrix
J. Hendrix
30 MID 6.77
M. Kirkeskov
M. Kirkeskov
34 DEF 6.76
R. Preißinger
R. Preißinger
29 MID 6.71
J. Mees
J. Mees
29 MID 6.71
T. Paetow
T. Paetow
30 DEF 6.71
P. Jaeckel
P. Jaeckel
27 DEF 6.70
S. Scherder
S. Scherder
32 DEF 6.70
Leon Tasov
Leon Tasov
21 FWD 6.70
I. Rondić
I. Rondić
26 FWD 6.69
S. Yamada
S. Yamada
25 FWD 6.67
M. Benger
M. Benger
27 MID 6.64
L. Lokotsch
L. Lokotsch
29 FWD 6.63
C. Makridis
C. Makridis
29 DEF 6.62
M. Schulz
M. Schulz
30 MID 6.62
Z. Sertdemir
Z. Sertdemir
20 MID 6.60
Y. Bouchama
Y. Bouchama
28 MID 6.59
O. Vilhelmsson
O. Vilhelmsson
22 FWD 6.58
T. Raschl
T. Raschl
25 MID 6.55
N. Koulis
N. Koulis
26 DEF 6.53
J. ter Horst
J. ter Horst
23 DEF 6.51
M. Meyerhöfer
M. Meyerhöfer
30 MID 6.51
M. Benjamins
M. Benjamins
23 MID 6.50
L. Bolay
L. Bolay
23 DEF 6.42
M. Batmaz
M. Batmaz
25 FWD 6.32
A. Tikvić
A. Tikvić
21 DEF 6.30
M. Schulz
M. Schulz
21 MID 6.20