1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. San Diego
San Diego

San Diego Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €46.65m
KEY INSIGHT San Diego thua 4 trận gần nhất
TREND San Diego để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND San Diego có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
43 Trận đấu đã nhận định
58.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

San Diego Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:30

Sắp diễn ra
San Diego
San Diego
vs
Portland Timbers
Portland
1.75
4.6
4.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
red cardred card Houston D
Houston Dynamo
1 : 0
San Diego
San Diego red card
2
3.9
3.6

X

3.9

O2.5

1.57

YES

1.51

O2.5

1.57
8/10

21:30

Kết thúc
Real S
Real Salt Lake
4 : 2
San Diego
San Diego
1.57
5
5.6

1

1.57

O2.5

1.41

YES

1.47

1X

1.19
8.5/10

22:30

Kết thúc
red card San Diego
San Diego
1 : 2
Minnesota United FC
Minnesota
1.95
3.95
4

1

1.95

O2.5

1.67

YES

1.6

1X

1.29
8.5/10

22:30

Kết thúc
San J
San Jose Earthquakes
3 : 0
San Diego
San Diego red card
2.26
3.75
2.95

1X

1.42

O2.5

1.55

YES

1.46

O2.5

1.55
3.8/10

18:00

Kết thúc
red card San Diego FC
San Diego FC
2 : 2
Real Salt Lake
Real S
1.95
4.2
3.9

1

1.95

O2.5

1.57

YES

1.52

1

1.95
5.9/10

19:30

Kết thúc
FC Dallas
FC Dallas
3 : 3
San Diego FC
San Diego FC
2.32
3.75
3.1

X2

1.7

O2.5

1.68

YES

1.55

X2

1.7
2/10

20:30

Kết thúc
Sporting
Sporting Kansas City
0 : 1
San Diego
San Diego FC
4.1
4.25
1.83

2

1.83

O2.5

1.53

NO

2.55

X2

1.27
7.3/10

21:15

Kết thúc
San Diego FC
San Diego FC
2 : 0
Louis City
St. L
1.57
4.65
5.8

1

1.57

O2.5

1.53

YES

1.61

O2.5

1.53
5.7/10

22:00

Kết thúc
Toluca
Toluca
4 : 0
San Diego FC
San Diego FC red card
1.24
7.1
11.5

1

1.24

O2.5

1.36

NO

2.02

1

1.24
8/10

22:30

Kết thúc
red cardred card San Diego FC
San Diego FC
3 : 2
Toluca
Toluca
3.1
3.55
2.43

1

3.1

U3.5

1.47

YES

1.57

1X

1.67
5.4/10

22:30

Kết thúc
San Diego FC
San Diego FC
5 : 0
CF Montreal
CF Montreal red card
1.57
4.5
6

1

1.57

O2.5

1.6

NO

2.2

1

1.57
7.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược San Diego

Bạn đang tìm nhận định San Diego? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho San Diego được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của San Diego với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, San Diego đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, San Diego đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.24 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

San Diego hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €46.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định San Diego đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng213
Hòa112
Thua123
Bàn thắng ghi được10616
Bàn thắng để thủng lưới41014
Trung bình ghi bàn2.51.52.0
Trung bình thủng lưới1.02.51.8
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 7 G
4-2-3-1 1 G
16 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 63%
5 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Dreyer
A. Dreyer
27 MID 7.69
J. Tverskov
J. Tverskov
32 MID 7.54
D. Ferree
D. Ferree
19 GK 7.09
O. Valakari
O. Valakari
26 MID 7.02
M. Ingvartsen
M. Ingvartsen
29 FWD 6.98
L. Bombino
L. Bombino
19 DEF 6.96
C. McVey
C. McVey
28 DEF 6.91
P. Sisniega
P. Sisniega
30 GK 6.90
A. Godoy
A. Godoy
35 MID 6.89
W. Kumado
W. Kumado
23 DEF 6.85
M. Duah
M. Duah
20 DEF 6.81
Kieran Sargeant
Kieran Sargeant
22 DEF 6.80
B. B. Zamble
B. B. Zamble
- FWD 6.80
I. Pilcher
I. Pilcher
22 DEF 6.75
A. Alvarado
A. Alvarado
22 FWD 6.70
P. Soma
P. Soma
19 MID 6.68
A. Pellegrino
A. Pellegrino
35 MID 6.57
D. Vazquez
D. Vazquez
19 MID 6.50
W. Eisner
W. Eisner
23 DEF 6.50
L. Morgan
L. Morgan
29 FWD 6.48
A. Mighten
A. Mighten
23 FWD 6.47
O. Søe
O. Søe
20 DEF 6.32
O. Verhoeven
O. Verhoeven
19 DEF 6.26
B. Duke
B. Duke
24 MID 6.03