Śląsk Wrocław II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Slask II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:15 Kết thúc |
Slask II
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Slask II
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Sokol O.
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Warta Poznan
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Podhale N
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Slask II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Slask II
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.8/10 |
12:00 Kết thúc |
S. Wola
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
07:00 Kết thúc |
Slask II
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Śląsk Wrocław II
Bạn đang tìm nhận định Śląsk Wrocław II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Śląsk Wrocław II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của Śląsk Wrocław II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của II Liga - East, Śląsk Wrocław II đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Śląsk Wrocław II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 4 | 8 | 12 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 29 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 15 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 2.1 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.1 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |





