Nhận định Banga vs Suduva M - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.64
Tối đa 2 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
X21.38
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.64
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.87
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISuduva
Kiểm soát bóngBanga: 53%Suduva M: 47%
Tổng số cú sútBanga: 11Suduva M: 9
Sút trúng đíchBanga: 3Suduva M: 4
Sút trượtBanga: 8Suduva M: 5
Phạt gócBanga: 4Suduva M: 4
Thẻ vàngBanga: 2Suduva M: 1
Kiểm soát bóngBanga: 58%Suduva M: 42%
Tổng số cú sútBanga: 8Suduva M: 6
Sút trúng đíchBanga: 4Suduva M: 4
Sút trượtBanga: 4Suduva M: 2
Phạt gócBanga: 5Suduva M: 2
Thẻ vàngBanga: 1Suduva M: 2
Kiểm soát bóngBanga: 58%53%Suduva M: 42%47%
Tổng số cú sútBanga: 811Suduva M: 69
Sút trúng đíchBanga: 43Suduva M: 44
Sút trượtBanga: 48Suduva M: 25
Phạt gócBanga: 54Suduva M: 24
Thẻ vàngBanga: 12Suduva M: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Suduva
Tổng bàn thắngBanga: 1.8Suduva M: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBanga: 1.3Suduva M: 1.9
Bàn thuaBanga: 0.5Suduva M: 0.8
Kiểm soát bóngBanga: 47%Suduva M: 54%
Tổng số cú sútBanga: 10.4Suduva M: 10.3
Sút trúng đíchBanga: 3.2Suduva M: 4.9
Sút trượtBanga: 7.2Suduva M: 5.4
Phạt gócBanga: 4Suduva M: 4.8
Thẻ vàngBanga: 1.7Suduva M: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Suduva
ThắngBanga: 5Suduva M: 6
Tài 1.5 bànBanga: 5Suduva M: 8
Tài 2.5 bànBanga: 3Suduva M: 7
Tài 3.5 bànBanga: 2Suduva M: 2
Cả hai đội ghi bànBanga: 3Suduva M: 7
Thắng bất ngờBanga: 1Suduva M: 0
Thua bất ngờBanga: 0Suduva M: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 40
6Thắng
6Hòa
28Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.4Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
13 thg 6 2026: Suduva 0–0 Banga
11 thg 4 2026: Banga 2–1 Suduva
21 thg 9 2025: Banga 0–1 Suduva
17 thg 8 2025: Suduva 2–1 Banga
11 thg 5 2025: Banga 0–1 Suduva
09 thg 3 2025: Suduva 1–0 Banga
27 thg 10 2024: Suduva 2–0 Banga
02 thg 8 2024: Banga 1–0 Suduva
01 thg 6 2024: Suduva 1–0 Banga
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 61-21 | 58 |
| 2 |
|
31 | 41-31 | 53 |
| 3 |
|
31 | 49-35 | 51 |
| 4 |
|
31 | 48-39 | 49 |
| 5 |
|
31 | 34-32 | 42 |
| 6 |
|
31 | 42-46 | 42 |
| 7 |
|
31 | 33-46 | 38 |
| 8 |
|
32 | 33-58 | 26 |
| 9 |
|
31 | 26-59 | 21 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |