1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Tecnico Universitario
Tecnico Universitario

Tecnico Universitario Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.97m
KEY INSIGHT Tecnico Universitario có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLL
82 Trận đấu đã nhận định
71.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tecnico U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Libertad
Libertad
1 : 0
Tecnico U
Tecnico U
3.15
3.15
2.45

1

3.15

O1.5

1.4

YES

1.88

1X

1.62
5.2/10

20:15

Kết thúc
red card Tecnico U
Tecnico Universitario
0 : 2
Macara
Macara
2.72
3.05
2.8

1X

1.5

U2.5

1.52

NO

1.7

U2.5

1.52
7.3/10

20:00

Kết thúc
Orense SC
Orense SC
1 : 2
Tecnico Universitario
Tecnico U
1.71
3.8
5.4

1

1.71

U3.5

1.3

NO

1.8

U3.5

1.3
5.3/10

20:30

Kết thúc
red card Tecnico U
Tecnico Universitario
1 : 0
Barcelona SC
Barcelona SC
3.15
3.1
2.32

X2

1.38

U2.5

1.65

NO

1.83

U2.5

1.65
3.3/10

14:00

Kết thúc
Tecnico U
Tecnico Universitario
2 : 1
Leones del Norte
Leones d
2.05
3.2
4.4

1X

1.27

U2.5

1.55

NO

1.72

U2.5

1.55
3.4/10

17:30

Kết thúc
LDU de Quito
LDU de Quito
2 : 1
Tecnico Universitario
Tecnico U red card
1.6
3.95
6

1

1.6

U3.5

1.34

NO

1.82

U3.5

1.34
6.8/10

14:30

Kết thúc
Tecnico U
Tecnico Universitario
4 : 0
Delfin SC
Delfin SC red card
1.95
3.2
4.85

1

1.95

U2.5

1.47

NO

1.62

NG

1.62
7.5/10

15:00

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo Cuenca
2 : 1
Tecnico Universitario
Tecnico U red card
2.25
3.2
3.5

1

2.25

U2.5

1.6

NO

1.78

U2.5

1.6
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tecnico Universitario

Bạn đang tìm nhận định Tecnico Universitario? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tecnico Universitario, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 82 trận đấu có sự tham gia của Tecnico Universitario với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Tecnico Universitario đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 9 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tecnico Universitario đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.03 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Tecnico Universitario hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tecnico Universitario đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Tecnico Universitario chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng437
Hòa112
Thua459
Bàn thắng ghi được11819
Bàn thắng để thủng lưới10919
Trung bình ghi bàn1.20.91.1
Trung bình thủng lưới1.11.01.1
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 11 G
3-4-3 3 G
4-4-2 1 G
4-2-3-1 1 G
53 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
12 Trận
Tài 1.5 28%
5 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Castaño
C. Castaño
26 MID 7.08
J. Anaya
J. Anaya
26 DEF 6.96
J. Majao
J. Majao
23 MID 6.93
C. Arteaga
C. Arteaga
26 FWD 6.86
Ayrton Morales
Ayrton Morales
30 GK 6.85
L. Estupiñán
L. Estupiñán
26 MID 6.83
B. Delgado
B. Delgado
30 FWD 6.83
E. Mesa
E. Mesa
27 DEF 6.82
Y. Arce
Y. Arce
25 DEF 6.82
R. Chilla
R. Chilla
19 MID 6.80
J. Bocanegra
J. Bocanegra
27 MID 6.76
Martin Chaves
Martin Chaves
27 FWD 6.69
M. Cagua
M. Cagua
19 DEF 6.67
E. Caicedo
E. Caicedo
34 MID 6.64
Andres Mosquera
Andres Mosquera
25 DEF 6.62
Luis Arce Caicedo Kener
Luis Arce Caicedo Kener
37 DEF 6.60
Anthony Castilo
Anthony Castilo
18 FWD 6.60
S. Razzeto
S. Razzeto
24 GK 6.53
M. Perea
M. Perea
25 DEF 6.52
M. Carrasco
M. Carrasco
32 MID 6.50
L. Torres
L. Torres
23 DEF 6.50
Lucas Fernández Almirón
Lucas Fernández Almirón
24 FWD 6.49
J. Montes
J. Montes
28 FWD 6.47
W. Caicedo
W. Caicedo
25 FWD 6.47
F. Castilllo
F. Castilllo
18 MID -