FK Trakai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €2.00m
KEY INSIGHT
FK Trakai thua 4 trận gần nhất
TREND
FK Trakai có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND
FK Trakai để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất
Phong độ gần đây
DDWLL
134
Trận đấu đã nhận định
67.16%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Nhận Định AI
Được cung cấp bởi 
13:30 À venir |
Riteriai
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:15 Terminé |
Banga
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.1/10 |
14:00 Terminé |
Riteriai
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
08:00 Terminé |
Riteriai
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
08:00 Terminé |
Neptuna K
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
09:00 Terminé |
Dainava
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.3/10 |
09:00 Terminé |
Dziugas T
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
08:00 Terminé |
FK Trakai
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FK Trakai. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 134 trận đấu có sự tham gia của FK Trakai với tỷ lệ trúng 67.16% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 2 | 3 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 8 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.0 | 0.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 4.0 | 3.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
1-2
Sân khách
5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
1
Sân khách
0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
2
Sân khách
5
Chuỗi trận
Thắng
0
Thua
3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 1
61-75 2
76-90 1
6
Vàng
1
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
33%
1 Trận
Tài 1.5
0%
0 Trận
Tài 2.5
0%
0 Trận
Tài 3.5
0%
0 Trận
Tài 4.5
0%
0 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Wawszczyk
|
27 | - | 7.37 |
|
A. Tuta
|
28 | GK | 7.28 |
|
M. Karamarko
|
32 | DEF | 7.08 |
|
B. Mulahalilovic
|
27 | - | 6.99 |
|
L. Estevez Fernandez
|
28 | MID | 6.97 |
|
K. Å utoviÄius
|
19 | DEF | 6.82 |
|
Andrius Kaulinis
|
25 | MID | 6.78 |
|
P. Harapko
|
21 | MID | 6.78 |
|
Roscello Vlijter
|
25 | - | 6.77 |
|
L. Sajčić
|
29 | - | 6.65 |
|
M. Mikulenas
|
23 | FWD | 6.63 |
|
S. Civilka
|
20 | MID | 6.49 |
|
J. UsaviÄius
|
19 | FWD | 6.49 |
|
Denilson
|
25 | - | 6.46 |
|
A. Šveistrys
|
23 | MID | 6.43 |
|
M. Latvys
|
19 | DEF | 6.42 |
|
Rokas Stanulevičius
|
31 | DEF | 6.40 |
|
A. Novikovas
|
35 | MID | 6.35 |
|
A. Šankin
|
17 | GK | 6.34 |
|
T. Alekna
|
- | MID | 6.31 |
|
C. Acolatse
|
30 | - | 6.29 |
|
Milanas Rutkovskis
|
20 | DEF | 6.26 |
|
D. Rimpa
|
23 | MID | 6.18 |
|
M. Dedura
|
23 | DEF | 6.17 |
|
N. Håkansson
|
29 | DEF | 6.16 |
|
A. Galita
|
20 | FWD | 6.14 |
|
K. Stankevičius
|
23 | DEF | 6.05 |
|
V. Bulatović
|
25 | DEF | 6.04 |
|
K. Andraikėnas
|
18 | GK | 5.70 |
|
G. Gumbaravičius
|
25 | DEF | 5.46 |
|
E. ZdanoviÄ
|
18 | FWD | - |
|
G. Innocent
|
25 | GK | - |
|
N. Stankevičius
|
23 | DEF | - |
|
R. Stewart
|
25 | DEF | - |



