1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Estac Troyes
Estac Troyes

Estac Troyes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.92m
KEY INSIGHT Estac Troyes ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLW
159 Trận đấu đã nhận định
72.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Estac Troyes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Saint E
Saint Etienne
vs
Estac Troyes
Estac Troyes
1.98
3.75
3.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Estac Troyes
Estac Troyes
1 : 0
Boulogne
Boulogne
1.48
4.75
7.25

1

1.48

U3.5

1.47

YES

1.88

1

1.48
5.7/10

14:45

Kết thúc
Rodez
Rodez
2 : 1
Estac Troyes
Estac Troyes red card
3.45
3.55
2.1

2

2.1

U3.5

1.55

YES

1.52

X2

1.34
8.5/10

14:00

Kết thúc
Estac Troyes
Troyes
0 : 0
Ajaccio
Ajaccio
1.87
3.2
4.5

1

1.87

O1.5

1.5

YES

2.2

O1.5

1.5
4.2/10

08:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
2 : 2
Estac Troyes
Estac Troyes
3
3.4
2.5

X2

1.42

U3.5

1.39

YES

1.67

U3.5

1.39
5.8/10

08:00

Kết thúc
Troyes
Troyes
5 : 1
Dunkerque
Dunkerque red card
1.83
3.7
4.6

1

1.83

U3.5

1.44

NO

2.12

U3.5

1.44
6.4/10

14:45

Kết thúc
red cardred card Annecy
Annecy
1 : 2
Troyes
Troyes
2.87
3.2
2.6

2

2.6

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
4.8/10

08:00

Kết thúc
Troyes
Troyes
2 : 1
Clermont
Clermont
1.71
3.9
5.3

1X

1.19

O1.5

1.26

YES

1.76

1X

1.19
2/10

14:45

Kết thúc
Amiens
Amiens
0 : 2
Troyes
Troyes
4.15
3.9
1.9

2

1.9

U3.5

1.45

YES

1.7

U3.5

1.45
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Estac Troyes

Bạn đang tìm nhận định Estac Troyes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Estac Troyes được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Estac Troyes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Estac Troyes đã ghi nhận 17 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Estac Troyes đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.43 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Estac Troyes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Estac Troyes đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng12517
Hòa167
Thua246
Bàn thắng ghi được351752
Bàn thắng để thủng lưới171532
Trung bình ghi bàn2.31.11.7
Trung bình thủng lưới1.11.01.1
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 14 G
4-2-3-1 11 G
4-4-2 3 G
4-3-3 2 G
69 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
24 Trận
Tài 1.5 53%
16 Trận
Tài 2.5 23%
7 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Monfray
A. Monfray
35 DEF 7.25
A. Mille
A. Mille
28 MID 7.15
I. Boura
I. Boura
25 DEF 7.11
Z. Boucher
Z. Boucher
33 GK 7.10
Y. Titi
Y. Titi
19 DEF 7.06
M. Diop
M. Diop
25 MID 7.05
K. Assoumou
K. Assoumou
23 MID 7.01
M. Ifnaoui
M. Ifnaoui
27 MID 7.00
M. Detourbet
M. Detourbet
18 MID 6.97
N. Lemaître
N. Lemaître
28 GK 6.96
M. Adeline
M. Adeline
22 MID 6.93
F. O. Onambele
F. O. Onambele
18 DEF 6.90
H. Konaté
H. Konaté
31 GK 6.84
H. Gambor
H. Gambor
23 DEF 6.84
T. Bentayeb
T. Bentayeb
23 FWD 6.83
P. Gozzi
P. Gozzi
24 DEF 6.82
R. Ripart
R. Ripart
32 FWD 6.81
Noah Donkor
Noah Donkor
18 DEF 6.80
S. Bocoum
S. Bocoum
19 DEF 6.78
K. Diawara
K. Diawara
25 FWD 6.75
A. Ouzenadji
A. Ouzenadji
19 FWD 6.74
L. Maronnier
L. Maronnier
25 DEF 6.67
E. Odede
E. Odede
18 FWD 6.65
A. Phliponeau
A. Phliponeau
25 MID 6.64
M. El Idrissy
M. El Idrissy
26 FWD 6.60
X. Chavalerin
X. Chavalerin
34 MID 6.60
M. Hamdi
M. Hamdi
22 DEF 6.60
A. Diakité
A. Diakité
20 FWD 6.50
R. Murcy
R. Murcy
19 MID 6.45
A. Nade
A. Nade
18 FWD -
I. Traoré
I. Traoré
19 FWD -