1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Estac Troyes
Estac Troyes

Estac Troyes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.92m
KEY INSIGHT Estac Troyes thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Estac Troyes ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Estac Troyes bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWL
161 Trận đấu đã nhận định
72.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Estac Troyes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.72
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
1 : 0
Estac Troyes
Estac Troyes
3.8
3.75
1.98

2

1.98

O2.5

1.67

YES

1.6

X2

1.3
5.1/10

14:00

Kết thúc
Estac Troyes
Estac Troyes
4 : 0
Laval
Laval
1.62
4.4
5.7

1

1.62

O1.5

1.21

NO

2.12

O1.5

1.21
2/10

14:00

Kết thúc
Saint E
Saint Etienne
0 : 3
Estac Troyes
Estac Troyes
1.98
3.75
3.85

1

1.98

U3.5

1.48

NO

2.25

1X

1.29
8.5/10

08:00

Kết thúc
Estac Troyes
Estac Troyes
1 : 0
Boulogne
Boulogne
1.48
4.75
7.25

1

1.48

U3.5

1.47

YES

1.88

1

1.48
5.7/10

14:45

Kết thúc
Rodez
Rodez
2 : 1
Estac Troyes
Estac Troyes red card
3.45
3.55
2.1

2

2.1

U3.5

1.55

YES

1.52

X2

1.34
8.5/10

14:00

Kết thúc
Estac Troyes
Troyes
0 : 0
Ajaccio
Ajaccio
1.87
3.2
4.5

1

1.87

O1.5

1.5

YES

2.2

O1.5

1.5
4.2/10

08:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
2 : 2
Estac Troyes
Estac Troyes
3
3.4
2.5

X2

1.42

U3.5

1.39

YES

1.67

U3.5

1.39
5.8/10

08:00

Kết thúc
Troyes
Troyes
5 : 1
Dunkerque
Dunkerque red card
1.83
3.7
4.6

1

1.83

U3.5

1.44

NO

2.12

U3.5

1.44
6.4/10

14:45

Kết thúc
red cardred card Annecy
Annecy
1 : 2
Troyes
Troyes
2.87
3.2
2.6

2

2.6

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Estac Troyes

Bạn đang tìm nhận định Estac Troyes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Estac Troyes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Estac Troyes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Estac Troyes đã ghi nhận 20 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Estac Troyes đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.72 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Estac Troyes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Estac Troyes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng14620
Hòa167
Thua246
Bàn thắng ghi được402060
Bàn thắng để thủng lưới171532
Trung bình ghi bàn2.41.31.8
Trung bình thủng lưới1.00.91.0
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 16 G
4-2-3-1 11 G
4-4-2 4 G
4-3-3 2 G
75 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
27 Trận
Tài 1.5 55%
18 Trận
Tài 2.5 27%
9 Trận
Tài 3.5 12%
4 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Monfray
A. Monfray
35 DEF 7.27
A. Mille
A. Mille
28 MID 7.23
I. Boura
I. Boura
25 DEF 7.12
Z. Boucher
Z. Boucher
33 GK 7.10
M. Diop
M. Diop
25 MID 7.07
Y. Titi
Y. Titi
19 DEF 7.05
M. Ifnaoui
M. Ifnaoui
27 MID 7.05
K. Assoumou
K. Assoumou
23 MID 7.01
M. Detourbet
M. Detourbet
18 MID 7.00
K. Diawara
K. Diawara
25 FWD 7.00
M. Adeline
M. Adeline
22 MID 6.98
N. Lemaître
N. Lemaître
28 GK 6.96
F. O. Onambele
F. O. Onambele
18 DEF 6.90
S. Bocoum
S. Bocoum
19 DEF 6.87
H. Konaté
H. Konaté
31 GK 6.85
H. Gambor
H. Gambor
23 DEF 6.84
P. Gozzi
P. Gozzi
24 DEF 6.82
T. Bentayeb
T. Bentayeb
23 FWD 6.81
Noah Donkor
Noah Donkor
18 DEF 6.80
R. Ripart
R. Ripart
32 FWD 6.77
A. Ouzenadji
A. Ouzenadji
19 FWD 6.71
L. Maronnier
L. Maronnier
25 DEF 6.69
E. Odede
E. Odede
18 FWD 6.65
A. Phliponeau
A. Phliponeau
25 MID 6.64
M. El Idrissy
M. El Idrissy
26 FWD 6.60
X. Chavalerin
X. Chavalerin
34 MID 6.60
M. Hamdi
M. Hamdi
22 DEF 6.60
A. Diakité
A. Diakité
20 FWD 6.50
R. Murcy
R. Murcy
19 MID 6.45
A. Nade
A. Nade
18 FWD -
I. Traoré
I. Traoré
19 FWD -