Nhận định Troyes vs Ajaccio - 11 thg 4, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.50
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
11.87
2.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.50
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.20
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.75
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAjaccio
Kiểm soát bóngTroyes: 59%Ajaccio: 41%
Tổng số cú sútTroyes: 14Ajaccio: 8
Sút trúng đíchTroyes: 5Ajaccio: 2
Sút trượtTroyes: 4Ajaccio: 3
Phạt gócTroyes: 5Ajaccio: 3
Thẻ vàngTroyes: 1Ajaccio: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ajaccio
Tổng bàn thắngTroyes: 2.3Ajaccio: 2.6
Bàn thắng ghi đượcTroyes: 1.3Ajaccio: 1.4
Bàn thuaTroyes: 1Ajaccio: 1.2
Kiểm soát bóngTroyes: 42%Ajaccio: 43%
Tổng số cú sútTroyes: 12Ajaccio: 9.3
Sút trúng đíchTroyes: 4.3Ajaccio: 2.9
Sút trượtTroyes: 3.8Ajaccio: 4.2
Phạm lỗiTroyes: 13.3Ajaccio: 12.3
Phạt gócTroyes: 3.6Ajaccio: 4.4
Việt vịTroyes: 2.8Ajaccio: 3.2
Thẻ vàngTroyes: 1.22Ajaccio: 1.8
Thẻ đỏTroyes: 0Ajaccio: 0.1
Tổng số đường chuyềnTroyes: 360Ajaccio: 332
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ajaccio
ThắngTroyes: 4Ajaccio: 6
Trên 1.5 bànTroyes: 7Ajaccio: 8
Trên 2.5 bànTroyes: 5Ajaccio: 7
Trên 3.5 bànTroyes: 1Ajaccio: 1
Cả hai đội ghi bànTroyes: 4Ajaccio: 5
Thắng bất ngờTroyes: 0Ajaccio: 1
Thua bất ngờTroyes: 0Ajaccio: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
9Thắng
3Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
11 thg 42025
Estac Troyes
Ajaccio00
30 thg 82024
Ajaccio
Estac Troyes21
13 thg 12024
Estac Troyes
Ajaccio31
11 thg 112023
Ajaccio
Estac Troyes10
26 thg 22023
Ajaccio
Estac Troyes21
16 thg 102022
Estac Troyes
Ajaccio11
27 thg 22021
Estac Troyes
Ajaccio10
31 thg 102020
Ajaccio
Estac Troyes04
21 thg 122019
Estac Troyes
Ajaccio21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation