1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. Havelse
Havelse

Havelse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.04m
KEY INSIGHT Havelse có trên 1.5 bàn trong 34 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWL
143 Trận đấu đã nhận định
65.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Havelse Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
Havelse
Havelse
vs
Stuttgart II
Stuttgart II
3.65
3.9
1.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Kết thúc
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
2 : 1
Havelse
Havelse
1.67
4.25
4.7

X

4.25

O2.5

1.5

YES

1.54

O2.5

1.5
6.5/10

08:00

Kết thúc
Havelse
Havelse
2 : 0
FC Saarbrucken
Saarbrucken
4.8
4.2
1.65

2

1.65

O2.5

1.5

YES

1.53

O2.5

1.5
7.5/10

13:00

Kết thúc
SV Wehen
SV Wehen
1 : 4
Havelse
Havelse
1.62
4.3
5.4

1

1.62

O2.5

1.53

YES

1.59

1

1.62
8.8/10

08:00

Kết thúc
Havelse
Havelse
0 : 3
Energie Cottbus
Energie C
5.7
4.6
1.52

2

1.52

O2.5

1.4

YES

1.52

2

1.52
7.3/10

08:00

Kết thúc
Regensburg
Regensburg
5 : 2
TSV Havelse
TSV Havelse
1.54
4.55
5.9

1

1.54

O2.5

1.45

YES

1.57

1

1.54
6.1/10

08:00

Kết thúc
TSV Havelse
TSV Havelse
3 : 2
Viktoria Koln
Viktoria Koln
4.2
3.8
1.84

2

1.84

O2.5

1.65

YES

1.62

O2.5

1.65
4.9/10

07:30

Kết thúc
Mannheim
Mannheim
3 : 1
TSV Havelse
TSV Havelse
1.75
4.1
4.5

1

1.75

O2.5

1.52

YES

1.54

O2.5

1.52
6.5/10

08:00

Kết thúc
Havelse
Havelse
2 : 0
Teutonia Ottensen
Teutonia
1.36
4.75
7

1

1.36

O2.5

1.45

NO

2.07

1

1.36
6/10

13:00

Kết thúc
Havelse
Havelse
3 : 4
Kilia Kiel
Kilia K
1.22
6.45
9.9

1

1.22

O2.5

1.28

NO

2.18

O2.5

1.28
4.2/10

01:00

Kết thúc
Havelse
Havelse
2 : 0
Schwarz-Weiss Rehden
Schwarz-W
1.81
3.5
3.85

1

1.81

O2.5

1.85

YES

1.73

1

1.81
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Havelse

Bạn đang tìm nhận định Havelse? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Havelse được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Havelse với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, Havelse đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 18 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 73 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Havelse hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.04m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Havelse đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng527
Hòa448
Thua81018
Bàn thắng ghi được252449
Bàn thắng để thủng lưới353873
Trung bình ghi bàn1.51.51.5
Trung bình thủng lưới2.12.42.2
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 12 G
3-5-2 7 G
3-4-1-2 6 G
5-4-1 3 G
77 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
27 Trận
Tài 1.5 42%
14 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jonah Busse
Jonah Busse
20 GK 8.30
N. Quindt
N. Quindt
29 GK 7.47
T. Opitz
T. Opitz
21 GK 7.35
N. Boujellab
N. Boujellab
26 MID 7.06
J. Düker
J. Düker
29 MID 6.97
J. Berger
J. Berger
26 MID 6.88
D. Minz
D. Minz
26 DEF 6.86
B. Kolgeci
B. Kolgeci
27 DEF 6.81
A. Rexhepi
A. Rexhepi
22 FWD 6.78
M. Ilic
M. Ilic
26 FWD 6.77
S. Belkahia
S. Belkahia
27 DEF 6.77
C. Schepp
C. Schepp
25 FWD 6.74
F. Riedel
F. Riedel
35 MID 6.72
N. Plume
N. Plume
29 DEF 6.71
L. Sommer
L. Sommer
24 DEF 6.70
R. Müller
R. Müller
25 FWD 6.68
J. Posselt
J. Posselt
22 FWD 6.66
M. Schleef
M. Schleef
26 DEF 6.57
E. Aytun
E. Aytun
25 MID 6.55
J. Oltrogge
J. Oltrogge
30 MID 6.54
L. Paldino
L. Paldino
26 MID 6.53
M. Polster
M. Polster
23 DEF 6.49
J. Rufidis
J. Rufidis
25 MID 6.47
Y. Jaeschke
Y. Jaeschke
32 FWD 6.37
D. Duah
D. Duah
22 DEF 6.30
Temilola Awoyale
Temilola Awoyale
20 DEF 6.20
L. Svitek
L. Svitek
18 FWD -