Uşak Spor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Izmir C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Usak Spor
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Alanya
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Usak Spor
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
06:30 Kết thúc |
Kutahyaspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Usak Spor
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Tire 2021 FK
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
2.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Usak Spor
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Utas U.
2
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Uşak Spor
Bạn đang tìm nhận định Uşak Spor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Uşak Spor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của Uşak Spor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Lig - Group 4, Uşak Spor đã ghi nhận 14 trận thắng, 3 trận hòa và 11 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Uşak Spor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Uşak Spor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 19 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 14 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.4 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 6 | 3 | 9 |






