icon back

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €251.90m
KEY INSIGHT VfL Wolfsburg có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND VfL Wolfsburg không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND VfL Wolfsburg để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLL
143 Trận đấu đã nhận định
69.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wolfsburg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Aankomend
Hoffenheim
Hoffenheim
vs
Wolfsburg
Wolfsburg
1.51
4.85
6.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Afgelopen
Wolfsburg
Wolfsburg
1 : 2
Hamburger SV
Hamburger
2.65
3.5
2.85

X2

1.57

O2.5

1.85

YES

1.67

O2.5

1.85
4.1/10

10:30

Afgelopen
Stuttgart
Stuttgart
4 : 0
Wolfsburg
Wolfsburg
1.45
5.5
7.75

1

1.45

O2.5

1.34

YES

1.52

O2.5

1.34
8/10

10:30

Afgelopen
Wolfsburg
Wolfsburg
2 : 3
Augsburg
Augsburg
2.27
3.5
3.35

X

3.5

O2.5

1.74

YES

1.6

O2.5

1.74
5.2/10

12:30

Afgelopen
RB Leipzig
RB Leipzig
2 : 2
Wolfsburg
Wolfsburg
1.57
5
6

1

1.57

O2.5

1.4

YES

1.49

O2.5

1.4
5.3/10

10:30

Afgelopen
Wolfsburg
Wolfsburg
1 : 2
Dortmund
Dortmund
4.9
4.25
1.75

2

1.75

O2.5

1.55

YES

1.56

O2.5

1.55
7/10

15:30

Afgelopen
1. FC Koln
1. FC Koln
1 : 0
VfL Wolfsburg
Wolfsburg
2.1
3.7
3.6

1X

1.33

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
7.3/10

10:30

Afgelopen
Mainz
Mainz
3 : 1
Wolfsburg
Wolfsburg
2.4
3.45
3.15

2

3.15

O1.5

1.31

NO

2.18

AS

1.36
7.9/10

10:30

Afgelopen
Wolfsburg
Wolfsburg
1 : 1
Heidenheim
Heidenheim
1.72
4.05
5.1

1

1.72

O2.5

1.62

NO

2.27

O2.5

1.62
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng VfL Wolfsburg. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 143 trận đấu có sự tham gia của VfL Wolfsburg với tỷ lệ trúng 69.93% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng235
Hòa325
Thua7714
Bàn thắng ghi được191433
Bàn thắng để thủng lưới262753
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới2.22.32.2
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 8-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
47 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
19 Trận
Tài 1.5 38%
9 Trận
Tài 2.5 21%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Kamiński
J. Kamiński
23 MID 7.30
K. Grabara
K. Grabara
26 GK 7.19
M. Arnold
M. Arnold
31 MID 7.17
Vinicius Souza
Vinicius Souza
26 MID 6.87
P. Wimmer
P. Wimmer
24 MID 6.85
C. Eriksen
C. Eriksen
33 MID 6.84
M. Amoura
M. Amoura
25 FWD 6.80
D. Vavro
D. Vavro
29 DEF 6.77
A. Vranckx
A. Vranckx
23 MID 6.77
A. Skov Olsen
A. Skov Olsen
26 MID 6.76
K. Paredes
K. Paredes
22 MID 6.76
D. Pejčinović
D. Pejčinović
20 FWD 6.71
A. Daghim
A. Daghim
20 FWD 6.71
J. Seelt
J. Seelt
22 DEF 6.70
L. Majer
L. Majer
27 MID 6.66
P. Hensel
P. Hensel
18 MID 6.63
M. Svanberg
M. Svanberg
26 MID 6.61
K. Koulierakis
K. Koulierakis
22 DEF 6.60
V. Černý
V. Černý
28 MID 6.60
Bence Dárdai
Bence Dárdai
19 MID 6.60
Y. Gerhardt
Y. Gerhardt
31 MID 6.58
M. Jenz
M. Jenz
26 DEF 6.57
A. Zehnter
A. Zehnter
21 DEF 6.55
K. Shiogai
K. Shiogai
20 FWD 6.54
J. Wind
J. Wind
26 FWD 6.51
J. Mæhle
J. Mæhle
28 DEF 6.50
J. Lindstrøm
J. Lindstrøm
25 MID 6.48
Jan Bürger
Jan Bürger
18 DEF 6.48
S. Kumbedi
S. Kumbedi
20 DEF 6.36
J. Belocian
J. Belocian
20 DEF 6.32
K. Fischer
K. Fischer
25 DEF 6.31
J. Adjetey
J. Adjetey
22 DEF 6.20