1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €251.90m
KEY INSIGHT VfL Wolfsburg để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLW
148 Trận đấu đã nhận định
70.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

VfL W Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Sắp diễn ra
VfL W
VfL Wolfsburg
vs
Borussia Monchengladbach
Borussia M
2.35
3.65
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
Union Berlin
Union Berlin
1 : 2
VfL W
VfL W
2.2
3.6
3.3

1

2.2

O1.5

1.26

YES

1.65

O1.5

1.26
7/10

09:30

Kết thúc
VfL W
VfL Wolfsburg
1 : 2
Eintracht Frankfurt
Frankfurt
2.6
3.65
2.8

2

2.8

U3.5

1.64

NO

2.65

X2

1.56
8.5/10

09:30

Kết thúc
Leverkusen
Bayer Leverkusen
6 : 3
VfL Wolfsburg
VfL W
1.5
5.25
7.5

1

1.5

O2.5

1.5

NO

2.22

1

1.5
5.7/10

09:30

Kết thúc
red card Wolfsburg
Wolfsburg
0 : 1
Werder Bremen
Werder Bremen
2.45
3.65
3

2

3

O2.5

1.65

NO

2.47

X2

1.62
7.8/10

09:30

Kết thúc
Hoffenheim
Hoffenheim
1 : 1
Wolfsburg
Wolfsburg
1.47
5.2
7

X2

2.85

O2.5

1.44

YES

1.59

O2.5

1.44
8.1/10

09:30

Kết thúc
Wolfsburg
Wolfsburg
1 : 2
Hamburger SV
Hamburger
2.65
3.5
2.85

X2

1.57

O2.5

1.85

YES

1.67

O2.5

1.85
4.1/10

09:30

Kết thúc
Stuttgart
Stuttgart
4 : 0
Wolfsburg
Wolfsburg
1.45
5.5
7.75

1

1.45

O2.5

1.34

YES

1.52

O2.5

1.34
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược VfL Wolfsburg

Bạn đang tìm nhận định VfL Wolfsburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho VfL Wolfsburg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của VfL Wolfsburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, VfL Wolfsburg đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 18 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, VfL Wolfsburg đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.13 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

VfL Wolfsburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €251.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định VfL Wolfsburg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng235
Hòa336
Thua10818
Bàn thắng ghi được211839
Bàn thắng để thủng lưới313465
Trung bình ghi bàn1.41.31.3
Trung bình thủng lưới2.12.42.2
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 8-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
3-4-2-1 5 G
61 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
23 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Kamiński
J. Kamiński
23 MID 7.30
K. Grabara
K. Grabara
26 GK 7.19
M. Arnold
M. Arnold
31 MID 7.09
Vinicius Souza
Vinicius Souza
26 MID 6.89
P. Wimmer
P. Wimmer
24 MID 6.89
C. Eriksen
C. Eriksen
33 MID 6.88
A. Vranckx
A. Vranckx
23 MID 6.77
A. Skov Olsen
A. Skov Olsen
26 MID 6.76
K. Paredes
K. Paredes
22 MID 6.76
M. Amoura
M. Amoura
25 FWD 6.75
J. Wind
J. Wind
26 FWD 6.73
J. Seelt
J. Seelt
22 DEF 6.70
A. Daghim
A. Daghim
20 FWD 6.70
D. Pejčinović
D. Pejčinović
20 FWD 6.67
D. Vavro
D. Vavro
29 DEF 6.67
K. Koulierakis
K. Koulierakis
22 DEF 6.66
L. Majer
L. Majer
27 MID 6.66
J. Mæhle
J. Mæhle
28 DEF 6.65
P. Hensel
P. Hensel
18 MID 6.63
V. Černý
V. Černý
28 MID 6.60
Bence Dárdai
Bence Dárdai
19 MID 6.60
M. Svanberg
M. Svanberg
26 MID 6.59
M. Jenz
M. Jenz
26 DEF 6.58
Y. Gerhardt
Y. Gerhardt
31 MID 6.56
K. Shiogai
K. Shiogai
20 FWD 6.56
A. Zehnter
A. Zehnter
21 DEF 6.54
J. Lindstrøm
J. Lindstrøm
25 MID 6.48
Jan Bürger
Jan Bürger
18 DEF 6.48
J. Belocian
J. Belocian
20 DEF 6.47
S. Kumbedi
S. Kumbedi
20 DEF 6.42
K. Fischer
K. Fischer
25 DEF 6.31
J. Adjetey
J. Adjetey
22 DEF 6.20