Yaracuyanos FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:30 Kết thúc |
Atletico V
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Yaracuyanos
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Puerto II
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
Yaracuyanos
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
15:30 Kết thúc |
Estudiant
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.4/10 |
17:00 Kết thúc |
Yaracuyan
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
17:00 Kết thúc |
Deportivo G
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
9.2/10 |
17:00 Kết thúc |
Yaracuyan
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Aragua FC
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
15:30 Kết thúc |
Yaracuyan
5
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yaracuyanos FC
Bạn đang tìm nhận định Yaracuyanos FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Yaracuyanos FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 57 trận đấu có sự tham gia của Yaracuyanos FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Yaracuyanos FC đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Yaracuyanos FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.11m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Yaracuyanos FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 5 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Leomar David Mosquera Niño
|
24 | MID | 7.58 |
|
D. Ojeda
|
24 | GK | 7.21 |
|
J. Chacón
|
24 | MID | 7.18 |
|
Yosmel Daniel Gil Rodríguez
|
24 | GK | 7.08 |
|
E. Rodíguez
|
21 | DEF | 7.00 |
|
K. Palacios
|
23 | MID | 6.91 |
|
M. Villero
|
24 | MID | 6.80 |
|
J. Torres
|
32 | MID | 6.78 |
|
K. González
|
26 | MID | 6.75 |
|
M. Cañón
|
24 | DEF | 6.73 |
|
K. Perez
|
21 | - | 6.72 |
|
C. Vargas
|
28 | MID | 6.71 |
|
M. Labranche
|
18 | DEF | 6.70 |
|
O. Medina
|
26 | DEF | 6.67 |
|
Víctor Alfonzo Viez Mérida
|
26 | FWD | 6.66 |
|
J. Córdoba
|
19 | DEF | 6.59 |
|
J. Pérez
|
27 | FWD | 6.55 |
|
B. Morales
|
23 | DEF | 6.52 |
|
V. Navas
|
24 | MID | 6.51 |
|
Denny Stibenson Herrera Guillén
|
30 | MID | 6.45 |
|
M. Castro
|
25 | MID | 6.42 |
|
Janer Alexis Ordóñez Cuero
|
28 | DEF | 6.40 |
|
S. Machado
|
22 | MID | 6.36 |
|
E. Ordóñez
|
20 | MID | 6.33 |
|
J. Cuero
|
21 | MID | 6.24 |
|
F. Franco
|
22 | - | 6.20 |
|
D. Ibarguen
|
20 | DEF | 6.19 |
|
C. Mendoza
|
23 | MID | - |






