Young Africans Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Young A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Young A
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
09:15 Kết thúc |
Pamba Jiji
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.4/10 |
11:30 Kết thúc |
Young A
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Tabora United
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
Azam
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Tanzania
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
NG |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
Singida B
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
12:15 Kết thúc |
Young A
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Coastal Union
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
12:15 Kết thúc |
Young A
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Young Africans
Bạn đang tìm nhận định Young Africans? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Young Africans được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 63 trận đấu có sự tham gia của Young Africans với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, Young Africans đã ghi nhận 13 trận thắng, 5 trận hòa và 0 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Young Africans hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.52m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Young Africans đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 10 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 1 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 3.1 | 1.1 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.2 | 0.1 | 0.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 8 | 15 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |




