icon back

Young Africans

Young Africans Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.52m
KEY INSIGHT Young Africans bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Young Africans giữ sạch lưới trong 5 trận gần nhất
TREND Young Africans bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDW
57 Trận đấu đã nhận định
73.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Young A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

In arrivo
Tanzania
Tanzania Prisons
vs
Young Africans
Young A
10.5
5.1
1.28

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Terminata
Singida B
Singida Black Stars
0 : 3
Young Africans
Young A
5.2
3.45
1.67

2

1.67

U2.5

1.69

NO

1.66

U2.5

1.69
6/10

13:15

Terminata
Young A
Young Africans
0 : 0
Simba
Simba
1.9
3.65
4.4

1

1.9

O1.5

1.5

YES

2.07

1

1.9
8.5/10

12:00

Terminata
Young A
Young Africans
3 : 0
JS Kabylie
Kabylie
1.38
4.7
9

1X

1.11

U3.5

1.34

NO

1.63

U3.5

1.34
7/10

15:00

Terminata
FAR Rabat
FAR Rabat
1 : 0
Young Africans
Young A
1.42
4.3
8.5

1

1.42

U2.5

1.61

NO

1.46

1

1.42
8.7/10

09:00

Terminata
Young A
Young Africans
1 : 1
Al Ahly
Al Ahly
3.45
3.05
2.27

X2

1.3

U2.5

1.53

NO

1.75

U2.5

1.53
5.3/10

12:00

Terminata
Al Ahly
Al Ahly
2 : 0
Young Africans
Young A
1.37
4.6
11

2

11

U2.5

1.69

NO

1.44

X2

3.05
3.3/10

12:15

Terminata
Coastal Union
Coastal Union
0 : 1
Young Africans
Young A
11
4.6
1.26

2

1.26

U2.5

1.65

NO

1.36

2

1.26
5/10

09:00

Terminata
Young A
Young Africans
4 : 1
KMC
Kinondoni MC
1.1
8.5
16.58

1

1.1

O2.5

1.45

NO

1.42

H1

1.6
5/10

09:00

Terminata
Young A
Young Africans
2 : 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar
1.11
8
19

1

1.11

O2.5

1.55

NO

1.4

NG

1.4
4.8/10

13:15

Terminata
Young A
Young Africans
1 : 0
Geita Gold
Geita G
1.26
5
10

1

1.26

O1.5

1.25

NO

1.55

1

1.26
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Young Africans. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 57 trận đấu có sự tham gia của Young Africans với tỷ lệ trúng 73.68% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligi kuu BaraTanzania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8311
Thắng729
Hòa112
Thua000
Bàn thắng ghi được25227
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn3.10.72.5
Trung bình thủng lưới0.30.00.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 0
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
76-90 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
9 Trận
Tài 1.5 64%
7 Trận
Tài 2.5 45%
5 Trận
Tài 3.5 27%
3 Trận
Tài 4.5 18%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Diarra
D. Diarra
30 GK 7.64
I. Hamad
I. Hamad
27 DEF 7.28
Ibrahim Hamad Bacca
Ibrahim Hamad Bacca
- DEF 7.20
P. Zouzoua
P. Zouzoua
28 MID 6.90
B. Conté
B. Conté
21 FWD 6.90
B. Mwamnyeto
B. Mwamnyeto
28 DEF 6.90
E. John
E. John
22 FWD 6.90
K. Attohoula
K. Attohoula
29 DEF 6.90
M. Hussein
M. Hussein
29 DEF 6.88
Duke Ooga Abuya
Duke Ooga Abuya
31 MID 6.86
P. Dube
P. Dube
28 FWD 6.84
M. Damaro Camara
M. Damaro Camara
23 MID 6.80
A. Okello
A. Okello
25 FWD 6.77
M. Doumbia
M. Doumbia
25 MID 6.70
A. Andabwile
A. Andabwile
25 MID 6.70
D. Job
D. Job
25 DEF 6.66
I. Mwenda
I. Mwenda
25 DEF 6.58
M. Nzengeli
M. Nzengeli
25 MID 6.58
Célestin Ecua
Célestin Ecua
- MID 6.55
L. Kouma
L. Kouma
19 MID 6.50
C. Boka
C. Boka
25 DEF 6.50
C. Mzize
C. Mzize
21 FWD 6.50
Depú
Depú
25 FWD 6.37
M. Yahya
M. Yahya
29 MID 6.33
Maxi Mpia Nzengeli
Maxi Mpia Nzengeli
25 FWD 6.30
E. Godfrey
E. Godfrey
23 FWD 6.30
A. Boyeli
A. Boyeli
24 FWD 6.30