Chuyển đến nội dung

Nhận định Mtibwa Sugar vs Young Africans - 21 thg 3, 2026

Mtibwa Sugar €50Th.
21 thg 313:00
1:1
Kết thúc
Young Africans €2.65m
113.50 X5.10 21.27

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2 1.27
Young Africans thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.27
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.28
7.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.49
6.9/10
Tỷ số chính xác
Mtibwa Sugar02Young Africans

Dự đoán thống kê

AI
Mtibwa Sugar
Young A
Kiểm soát bóngMtibwa Sugar: 34%Young Africans: 66%
Tổng số cú sútMtibwa Sugar: 1Young Africans: 8

Thống kê

Trung bình / Trận
Mtibwa Sugar
Young A
Tổng bàn thắngMtibwa Sugar: 2.5Young Africans: 1.6
Bàn thắng ghi đượcMtibwa Sugar: 1.1Young Africans: 1.4
Bàn thuaMtibwa Sugar: 1.4Young Africans: 0.2
Kiểm soát bóngMtibwa Sugar: 48%Young Africans: 53%
Tổng số cú sútMtibwa Sugar: 3.1Young Africans: 8.3
Sút trúng đíchMtibwa Sugar: 1.1Young Africans: 2.8
Sút trượtMtibwa Sugar: 2Young Africans: 4.8
Phạt gócMtibwa Sugar: 2.4Young Africans: 4.6
Thẻ vàngMtibwa Sugar: 1.83Young Africans: 1.25

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Mtibwa Sugar
Young A
ThắngMtibwa Sugar: 4Young Africans: 5
Trên 1.5 bànMtibwa Sugar: 8Young Africans: 4
Trên 2.5 bànMtibwa Sugar: 6Young Africans: 3
Trên 3.5 bànMtibwa Sugar: 2Young Africans: 1
Cả hai đội ghi bànMtibwa Sugar: 7Young Africans: 1
Thắng bất ngờMtibwa Sugar: 0Young Africans: 0
Thua bất ngờMtibwa Sugar: 1Young Africans: 0

Đối đầu

Mtibwa Sugar 1
5 Hòa
13 Young Africans
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Mtibwa Sugar1
Young Africans1
28 thg 10, 25
Young Africans2
Mtibwa Sugar0
13 thg 5, 24
Mtibwa Sugar1
Young Africans3
16 thg 12, 23
Young Africans4
Mtibwa Sugar1
31 thg 12, 22
Mtibwa Sugar0
Young Africans1
13 thg 9, 22
Young Africans3
Mtibwa Sugar0
29 thg 6, 22
Young Africans1
Mtibwa Sugar0
23 thg 2, 22
Mtibwa Sugar0
Young Africans2
20 thg 2, 21
Young Africans1
Mtibwa Sugar0
27 thg 9, 20
Mtibwa Sugar0
Young Africans1

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 30 71-9 75
2 Simba 30 54-11 73
3 Azam 30 46-12 64
4 Singida Black Stars 30 47-35 50
5 Tabora United 30 33-28 43
6 JKT Tanzania 30 30-33 42
7 Pamba Jiji 30 32-35 36
8 Coastal Union 30 31-37 36
9 Dodoma Jiji 30 25-36 35
10 Namungo 30 25-32 34
11 Mashujaa 30 15-27 33
12 Fountain Gate 30 25-44 33
13 Tanzania Prisons 30 23-41 32
14 Mbeya City 30 24-41 30
15 Mtibwa Sugar 30 25-48 27
16 KMC 30 16-53 9
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation