Nhận định Young Africans vs Namungo - 25 thg 5, 2026
11.12
X9.50
225.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.36
Young Africans thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.12
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.28
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINamungo
Kiểm soát bóngYoung Africans: 64%Namungo: 36%
Tổng số cú sútYoung Africans: 12Namungo: 4
Sút trúng đíchYoung Africans: 5Namungo: 1
Sút trượtYoung Africans: 5Namungo: 2
Phạt gócYoung Africans: 4Namungo: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Namungo
Tổng bàn thắngYoung Africans: 3Namungo: 1.7
Bàn thắng ghi đượcYoung Africans: 2.4Namungo: 0.5
Bàn thuaYoung Africans: 0.6Namungo: 1.2
Kiểm soát bóngYoung Africans: 57%Namungo: 49%
Tổng số cú sútYoung Africans: 11.5Namungo: 9.3
Sút trúng đíchYoung Africans: 5.5Namungo: 3.8
Sút trượtYoung Africans: 6Namungo: 5.5
Phạt gócYoung Africans: 4.7Namungo: 4.1
Thẻ vàngYoung Africans: 1Namungo: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Namungo
ThắngYoung Africans: 6Namungo: 0
Trên 1.5 bànYoung Africans: 8Namungo: 5
Trên 2.5 bànYoung Africans: 7Namungo: 2
Trên 3.5 bànYoung Africans: 3Namungo: 2
Cả hai đội ghi bànYoung Africans: 3Namungo: 4
Thắng bất ngờYoung Africans: 0Namungo: 0
Thua bất ngờYoung Africans: 1Namungo: 0
Đối đầu
5
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Namungo0
Young Africans1
13 thg 5, 25
Young Africans3
Namungo0
30 thg 11, 24
Namungo0
Young Africans2
08 thg 3, 24
Namungo1
Young Africans3
20 thg 9, 23
Young Africans1
Namungo0
04 thg 2, 23
Young Africans2
Namungo0
07 thg 12, 22
Namungo0
Young Africans2
23 thg 4, 22
Young Africans2
Namungo1
20 thg 11, 21
Namungo1
Young Africans1
15 thg 5, 21
Namungo0
Young Africans0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation