Chuyển đến nội dung

Nhận định Young Africans vs Tabora United - 27 thg 6, 2026

Young Africans €2.65m
27 thg 614:00
3:0
Kết thúc
Tabora United -
11.16 X6.60 216.00

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1 1.46
Young Africans thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.16
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
2.50
1.3/10
Tỷ số chính xác
Young Africans31Tabora United

Dự đoán thống kê

AI
Young A
Tabora U
Kiểm soát bóngYoung Africans: 69%Tabora United: 31%
Tổng số cú sútYoung Africans: 10Tabora United: 5
Sút trúng đíchYoung Africans: 5Tabora United: 2
Sút trượtYoung Africans: 5Tabora United: 2
Phạt gócYoung Africans: 6Tabora United: 2
Thẻ vàngYoung Africans: 1Tabora United: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Young A
Tabora U
Tổng bàn thắngYoung Africans: 3.3Tabora United: 2.1
Bàn thắng ghi đượcYoung Africans: 2.7Tabora United: 1.4
Bàn thuaYoung Africans: 0.6Tabora United: 0.7
Kiểm soát bóngYoung Africans: 56%Tabora United: 51%
Tổng số cú sútYoung Africans: 9.8Tabora United: 6.5
Sút trúng đíchYoung Africans: 5.2Tabora United: 3.5
Sút trượtYoung Africans: 4.6Tabora United: 3
Phạt gócYoung Africans: 5.1Tabora United: 3.1
Thẻ vàngYoung Africans: 1Tabora United: 1.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Young A
Tabora U
ThắngYoung Africans: 8Tabora United: 5
Trên 1.5 bànYoung Africans: 9Tabora United: 6
Trên 2.5 bànYoung Africans: 7Tabora United: 4
Trên 3.5 bànYoung Africans: 4Tabora United: 1
Cả hai đội ghi bànYoung Africans: 3Tabora United: 5
Thắng bất ngờYoung Africans: 0Tabora United: 1
Thua bất ngờYoung Africans: 1Tabora United: 0

Đối đầu

Young Africans 3
1 Hòa
1 Tabora United
Lịch sử đối đầu
18 thg 3, 26
Tabora United0
Young Africans0
02 thg 4, 25
Tabora United0
Young Africans3
07 thg 11, 24
Young Africans1
Tabora United3
25 thg 5, 24
Young Africans3
Tabora United0
23 thg 12, 23
Tabora United0
Young Africans1

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 30 71-9 75
2 Simba 30 54-11 73
3 Azam 30 46-12 64
4 Singida Black Stars 30 47-35 50
5 Tabora United 30 33-28 43
6 JKT Tanzania 30 30-33 42
7 Pamba Jiji 30 32-35 36
8 Coastal Union 30 31-37 36
9 Dodoma Jiji 30 25-36 35
10 Namungo 30 25-32 34
11 Mashujaa 30 15-27 33
12 Fountain Gate 30 25-44 33
13 Tanzania Prisons 30 23-41 32
14 Mbeya City 30 24-41 30
15 Mtibwa Sugar 30 25-48 27
16 KMC 30 16-53 9
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation