Nhận định JKT Tanzania vs Young Africans - 30 thg 6, 2026
110.00
X5.10
21.26
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.26
Young Africans thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.26
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.46
7.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.57
3.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIYoung A
Kiểm soát bóngJKT Tanzania: 36%Young Africans: 64%
Tổng số cú sútJKT Tanzania: 3Young Africans: 10
Sút trúng đíchJKT Tanzania: 1Young Africans: 5
Sút trượtJKT Tanzania: 1Young Africans: 5
Phạt gócJKT Tanzania: 1Young Africans: 5
Thẻ vàngJKT Tanzania: 4Young Africans: 1
Kiểm soát bóngJKT Tanzania: 43%Young Africans: 57%
Tổng số cú sútJKT Tanzania: 3Young Africans: 16
Sút trúng đíchJKT Tanzania: 2Young Africans: 5
Sút trượtJKT Tanzania: 1Young Africans: 11
Phạt gócJKT Tanzania: 0Young Africans: 4
Thẻ vàngJKT Tanzania: 1Young Africans: 2
Kiểm soát bóngJKT Tanzania: 43%36%Young Africans: 57%64%
Tổng số cú sútJKT Tanzania: 33Young Africans: 1610
Sút trúng đíchJKT Tanzania: 21Young Africans: 55
Sút trượtJKT Tanzania: 11Young Africans: 115
Phạt gócJKT Tanzania: 01Young Africans: 45
Thẻ vàngJKT Tanzania: 14Young Africans: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Young A
Tổng bàn thắngJKT Tanzania: 2Young Africans: 3
Bàn thắng ghi đượcJKT Tanzania: 1Young Africans: 2.4
Bàn thuaJKT Tanzania: 1Young Africans: 0.6
Kiểm soát bóngJKT Tanzania: 52%Young Africans: 55%
Tổng số cú sútJKT Tanzania: 4.2Young Africans: 9.7
Sút trúng đíchJKT Tanzania: 2.4Young Africans: 5
Sút trượtJKT Tanzania: 2.2Young Africans: 4.7
Phạt gócJKT Tanzania: 2.4Young Africans: 4.9
Thẻ vàngJKT Tanzania: 3Young Africans: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Young A
ThắngJKT Tanzania: 3Young Africans: 8
Trên 1.5 bànJKT Tanzania: 5Young Africans: 9
Trên 2.5 bànJKT Tanzania: 4Young Africans: 7
Trên 3.5 bànJKT Tanzania: 2Young Africans: 3
Cả hai đội ghi bànJKT Tanzania: 5Young Africans: 3
Thắng bất ngờJKT Tanzania: 0Young Africans: 0
Thua bất ngờJKT Tanzania: 0Young Africans: 1
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
25 thg 2, 26
Young Africans5
JKT Tanzania0
10 thg 2, 25
JKT Tanzania0
Young Africans0
22 thg 10, 24
Young Africans2
JKT Tanzania0
24 thg 4, 24
JKT Tanzania0
Young Africans0
29 thg 8, 23
Young Africans5
JKT Tanzania0
19 thg 5, 21
JKT Tanzania0
Young Africans2
28 thg 11, 20
Young Africans1
JKT Tanzania0
17 thg 6, 20
JKT Tanzania1
Young Africans1
22 thg 11, 19
Young Africans3
JKT Tanzania2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation