Zbrojovka Brno II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zbrojovka II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Sắp diễn ra |
Blansko
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:15 Kết thúc |
Zbrojovka II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7/10 |
04:15 Kết thúc |
Frydek-Mistek
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.6/10 |
04:15 Kết thúc |
Brno II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Polanka n
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Brno II
3
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
04:15 Kết thúc |
Sigma II
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Znojmo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.5/10 |
11:00 Kết thúc |
SK Hranice
0
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
04:15 Kết thúc |
Brno II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zbrojovka Brno II
Bạn đang tìm nhận định Zbrojovka Brno II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zbrojovka Brno II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Zbrojovka Brno II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - MSFL, Zbrojovka Brno II đã ghi nhận 11 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zbrojovka Brno II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 22 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 20 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.8 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |




