Nhận định Kabel Novi Sad vs Graficar - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Kabel Novi Sad thắng hoặc hòa
1.50
2.8/10
Kèo 1X2
13.00
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.93
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGraficar
Kiểm soát bóngKabel Novi Sad: 47%Graficar: 53%
Tổng số cú sútKabel Novi Sad: 7Graficar: 6
Sút trúng đíchKabel Novi Sad: 4Graficar: 2
Sút trượtKabel Novi Sad: 3Graficar: 3
Phạt gócKabel Novi Sad: 2Graficar: 5
Thẻ vàngKabel Novi Sad: 2Graficar: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Graficar
Tổng bàn thắngKabel Novi Sad: 3.5Graficar: 1.6
Bàn thắng ghi đượcKabel Novi Sad: 1.9Graficar: 0.6
Bàn thuaKabel Novi Sad: 1.6Graficar: 1
Kiểm soát bóngKabel Novi Sad: 45%Graficar: 53%
Tổng số cú sútKabel Novi Sad: 7.9Graficar: 7.1
Sút trúng đíchKabel Novi Sad: 4.3Graficar: 3
Sút trượtKabel Novi Sad: 3.6Graficar: 4.1
Phạt gócKabel Novi Sad: 2.8Graficar: 5.2
Thẻ vàngKabel Novi Sad: 2.3Graficar: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Graficar
ThắngKabel Novi Sad: 5Graficar: 2
Trên 1.5 bànKabel Novi Sad: 10Graficar: 5
Trên 2.5 bànKabel Novi Sad: 8Graficar: 2
Trên 3.5 bànKabel Novi Sad: 4Graficar: 1
Cả hai đội ghi bànKabel Novi Sad: 9Graficar: 2
Thắng bất ngờKabel Novi Sad: 0Graficar: 0
Thua bất ngờKabel Novi Sad: 0Graficar: 1
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
08 thg 11, 25
Kabel Novi Sad0
Grafičar0
10 thg 8, 25
Grafičar1
Kabel Novi Sad1
15 thg 4, 22
Grafičar5
Kabel Novi Sad0
22 thg 11, 21
Grafičar3
Kabel Novi Sad1
29 thg 8, 21
Kabel Novi Sad1
Grafičar4
14 thg 3, 21
Kabel Novi Sad1
Grafičar1
05 thg 9, 20
Grafičar1
Kabel Novi Sad2
06 thg 3, 20
Grafičar0
Kabel Novi Sad1
22 thg 9, 19
Kabel Novi Sad1
Grafičar1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round