Kabel Novi Sad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kabel N Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Kabel N
2
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Kabel N
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.8/10 |
11:00 Kết thúc |
FAP
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Kabel N
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Dubocica
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Kabel N
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Tekstilac O
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kabel N
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Dubocica
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
Kabel N
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kabel Novi Sad
Bạn đang tìm nhận định Kabel Novi Sad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kabel Novi Sad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Kabel Novi Sad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 44.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Prva Liga, Kabel Novi Sad đã ghi nhận 10 trận thắng, 13 trận hòa và 15 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Kabel Novi Sad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kabel Novi Sad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 20 | 38 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 6 | 7 | 13 |
| Thua | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 22 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 26 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.1 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 10 | 8 | 18 |





