Nhận định Kabel Novi Sad vs Dinamo Jug - 29 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.74
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X21.85
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.74
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.06
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDinamo Jug
Kiểm soát bóngKabel Novi Sad: 47%Dinamo Jug: 53%
Tổng số cú sútKabel Novi Sad: 7Dinamo Jug: 4
Sút trúng đíchKabel Novi Sad: 3Dinamo Jug: 2
Sút trượtKabel Novi Sad: 2Dinamo Jug: 1
Phạt gócKabel Novi Sad: 2Dinamo Jug: 2
Thẻ vàngKabel Novi Sad: 2Dinamo Jug: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo Jug
Tổng bàn thắngKabel Novi Sad: 3.2Dinamo Jug: 1.4
Bàn thắng ghi đượcKabel Novi Sad: 1.6Dinamo Jug: 0.9
Bàn thuaKabel Novi Sad: 1.6Dinamo Jug: 0.5
Kiểm soát bóngKabel Novi Sad: 47%Dinamo Jug: 49%
Tổng số cú sútKabel Novi Sad: 7.6Dinamo Jug: 5.2
Sút trúng đíchKabel Novi Sad: 4.3Dinamo Jug: 2.4
Sút trượtKabel Novi Sad: 3.3Dinamo Jug: 2.8
Phạt gócKabel Novi Sad: 3Dinamo Jug: 3.4
Thẻ vàngKabel Novi Sad: 2.1Dinamo Jug: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo Jug
ThắngKabel Novi Sad: 5Dinamo Jug: 5
Trên 1.5 bànKabel Novi Sad: 9Dinamo Jug: 4
Trên 2.5 bànKabel Novi Sad: 7Dinamo Jug: 2
Trên 3.5 bànKabel Novi Sad: 3Dinamo Jug: 0
Cả hai đội ghi bànKabel Novi Sad: 7Dinamo Jug: 1
Thắng bất ngờKabel Novi Sad: 0Dinamo Jug: 0
Thua bất ngờKabel Novi Sad: 0Dinamo Jug: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Kabel Novi Sad0
Dinamo Jug3
28 thg 9, 25
Dinamo Jug1
Kabel Novi Sad1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round