Nhận định Tekstilac Odzaci vs Borac Cacak - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.69
Tối đa 2 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
1X1.36
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.82
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBorac Cacak
Kiểm soát bóngTekstilac Odzaci: 47%Borac Cacak: 53%
Tổng số cú sútTekstilac Odzaci: 7Borac Cacak: 5
Sút trúng đíchTekstilac Odzaci: 3Borac Cacak: 2
Sút trượtTekstilac Odzaci: 3Borac Cacak: 1
Phạt gócTekstilac Odzaci: 4Borac Cacak: 1
Thẻ vàngTekstilac Odzaci: 2Borac Cacak: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Borac Cacak
Tổng bàn thắngTekstilac Odzaci: 2.4Borac Cacak: 2
Bàn thắng ghi đượcTekstilac Odzaci: 1.5Borac Cacak: 1.3
Bàn thuaTekstilac Odzaci: 0.9Borac Cacak: 0.7
Kiểm soát bóngTekstilac Odzaci: 48%Borac Cacak: 53%
Tổng số cú sútTekstilac Odzaci: 8.4Borac Cacak: 6.3
Sút trúng đíchTekstilac Odzaci: 4.6Borac Cacak: 2.9
Sút trượtTekstilac Odzaci: 3.8Borac Cacak: 3.4
Phạt gócTekstilac Odzaci: 4.7Borac Cacak: 3.3
Thẻ vàngTekstilac Odzaci: 2.2Borac Cacak: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Borac Cacak
ThắngTekstilac Odzaci: 4Borac Cacak: 6
Trên 1.5 bànTekstilac Odzaci: 7Borac Cacak: 6
Trên 2.5 bànTekstilac Odzaci: 4Borac Cacak: 2
Trên 3.5 bànTekstilac Odzaci: 2Borac Cacak: 1
Cả hai đội ghi bànTekstilac Odzaci: 4Borac Cacak: 4
Thắng bất ngờTekstilac Odzaci: 0Borac Cacak: 0
Thua bất ngờTekstilac Odzaci: 0Borac Cacak: 1
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Tekstilac Odžaci1
Borac Cacak1
25 thg 8, 25
Borac Cacak0
Tekstilac Odžaci1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round