Nhận định FAP vs Graficar - 29 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.70
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
24.50
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.74
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGraficar
Kiểm soát bóngFAP: 53%Graficar: 47%
Tổng số cú sútFAP: 7Graficar: 7
Sút trúng đíchFAP: 2Graficar: 2
Sút trượtFAP: 3Graficar: 4
Phạt gócFAP: 3Graficar: 4
Thẻ vàngFAP: 1Graficar: 1
Kiểm soát bóngFAP: 60%Graficar: 40%
Tổng số cú sútFAP: 14Graficar: 6
Sút trúng đíchFAP: 9Graficar: 3
Sút trượtFAP: 5Graficar: 3
Phạt gócFAP: 6Graficar: 3
Thẻ vàngFAP: 1Graficar: 1
Kiểm soát bóngFAP: 60%53%Graficar: 40%47%
Tổng số cú sútFAP: 147Graficar: 67
Sút trúng đíchFAP: 92Graficar: 32
Sút trượtFAP: 53Graficar: 34
Phạt gócFAP: 63Graficar: 34
Thẻ vàngFAP: 11Graficar: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Graficar
Tổng bàn thắngFAP: 2.7Graficar: 1.9
Bàn thắng ghi đượcFAP: 1.4Graficar: 1.1
Bàn thuaFAP: 1.3Graficar: 0.8
Kiểm soát bóngFAP: 52%Graficar: 55%
Tổng số cú sútFAP: 6.6Graficar: 7.9
Sút trúng đíchFAP: 2.6Graficar: 3.7
Sút trượtFAP: 4Graficar: 4.2
Phạt gócFAP: 4.1Graficar: 4.8
Thẻ vàngFAP: 1Graficar: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Graficar
ThắngFAP: 3Graficar: 4
Trên 1.5 bànFAP: 7Graficar: 6
Trên 2.5 bànFAP: 5Graficar: 3
Trên 3.5 bànFAP: 2Graficar: 1
Cả hai đội ghi bànFAP: 6Graficar: 2
Thắng bất ngờFAP: 1Graficar: 0
Thua bất ngờFAP: 0Graficar: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
23 thg 22026
Grafičar
FAP21
20 thg 92025
FAP
Grafičar20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round