Nhận định AGF W vs Midtjylland W - 3 thg 11, 2026
14.90
X3.75
21.47
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 5'Midtjylland W · Bàn 0–1Fruensgaard H.
- Hiệp 20–1
- 57'Midtjylland W · Bàn 0–2Kaihoj M.Kiến tạo Baattrup S.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.0/10
Kèo 1X2
X21.09
1.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.60
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.71
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMidtjylland W
xGAGF W: 1.25Midtjylland W: 1.63
Kiểm soát bóngAGF W: 41%Midtjylland W: 59%
Tổng số cú sútAGF W: 9Midtjylland W: 14
Sút trúng đíchAGF W: 4Midtjylland W: 6
Sút trượtAGF W: 5Midtjylland W: 7
Phạt gócAGF W: 4Midtjylland W: 6
Kiểm soát bóngAGF W: 40%Midtjylland W: 60%
Tổng số cú sútAGF W: 4Midtjylland W: 8
Sút trúng đíchAGF W: 2Midtjylland W: 2
Sút trượtAGF W: 2Midtjylland W: 6
Phạt gócAGF W: 5Midtjylland W: 9
Kiểm soát bóngAGF W: 40%41%Midtjylland W: 60%59%
Tổng số cú sútAGF W: 49Midtjylland W: 814
Sút trúng đíchAGF W: 24Midtjylland W: 26
Sút trượtAGF W: 25Midtjylland W: 67
Phạt gócAGF W: 54Midtjylland W: 96
Thống kê
Trung bình / Trận
Midtjylland W
Tổng bàn thắngAGF W: 3.2Midtjylland W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAGF W: 0.7Midtjylland W: 1.6
Bàn thuaAGF W: 2.5Midtjylland W: 1.3
Kiểm soát bóngAGF W: 44%Midtjylland W: 55%
Tổng số cú sútAGF W: 9.4Midtjylland W: 11.2
Sút trúng đíchAGF W: 4.2Midtjylland W: 5.3
Sút trượtAGF W: 5.2Midtjylland W: 5.9
Phạt gócAGF W: 4.2Midtjylland W: 5
Thẻ vàngAGF W: 1Midtjylland W: 0.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Midtjylland W
ThắngAGF W: 1Midtjylland W: 6
Tài 1.5 bànAGF W: 9Midtjylland W: 8
Tài 2.5 bànAGF W: 7Midtjylland W: 6
Tài 3.5 bànAGF W: 3Midtjylland W: 4
Cả hai đội ghi bànAGF W: 4Midtjylland W: 5
Thắng bất ngờAGF W: 0Midtjylland W: 0
Thua bất ngờAGF W: 0Midtjylland W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
05 thg 9 2026: Midtjylland W 2–1 AGF W
16 thg 11 2025: Midtjylland W 2–3 AGF W
27 thg 9 2025: AGF W 4–0 Midtjylland W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 42-15 | 35 |
| 2 |
|
14 | 31-12 | 27 |
| 3 |
|
13 | 38-14 | 25 |
| 4 |
|
13 | 19-14 | 24 |
| 5 |
|
13 | 17-20 | 22 |
| 6 |
|
14 | 28-17 | 21 |
| 7 |
|
14 | 24-35 | 14 |
| 8 |
|
13 | 8-25 | 13 |
| 9 |
|
14 | 18-41 | 10 |
| 10 |
|
14 | 8-40 | 3 |