Nhận định Al Kuwait vs Al Jahra - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.33
Al Kuwait thắng cách biệt 2+ bàn
6.6/10
Kèo 1X2
11.11
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAl Jahra
Kiểm soát bóngAl Kuwait: 71%Al Jahra: 29%
Tổng số cú sútAl Kuwait: 11Al Jahra: 6
Sút trúng đíchAl Kuwait: 5Al Jahra: 2
Sút trượtAl Kuwait: 5Al Jahra: 4
Phạt gócAl Kuwait: 6Al Jahra: 2
Kiểm soát bóngAl Kuwait: 73%Al Jahra: 27%
Tổng số cú sútAl Kuwait: 17Al Jahra: 5
Sút trúng đíchAl Kuwait: 8Al Jahra: 2
Sút trượtAl Kuwait: 9Al Jahra: 3
Phạt gócAl Kuwait: 14Al Jahra: 2
Kiểm soát bóngAl Kuwait: 73%71%Al Jahra: 27%29%
Tổng số cú sútAl Kuwait: 1711Al Jahra: 56
Sút trúng đíchAl Kuwait: 85Al Jahra: 22
Sút trượtAl Kuwait: 95Al Jahra: 34
Phạt gócAl Kuwait: 146Al Jahra: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Al Jahra
Tổng bàn thắngAl Kuwait: 2.6Al Jahra: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAl Kuwait: 1.7Al Jahra: 0.9
Bàn thuaAl Kuwait: 0.9Al Jahra: 1.8
Kiểm soát bóngAl Kuwait: 57%Al Jahra: 45%
Tổng số cú sútAl Kuwait: 8.6Al Jahra: 6.8
Sút trúng đíchAl Kuwait: 4Al Jahra: 2.6
Sút trượtAl Kuwait: 4.6Al Jahra: 4.2
Phạt gócAl Kuwait: 4.6Al Jahra: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al Jahra
ThắngAl Kuwait: 4Al Jahra: 2
Trên 1.5 bànAl Kuwait: 6Al Jahra: 8
Trên 2.5 bànAl Kuwait: 4Al Jahra: 5
Trên 3.5 bànAl Kuwait: 4Al Jahra: 2
Cả hai đội ghi bànAl Kuwait: 4Al Jahra: 6
Thắng bất ngờAl Kuwait: 0Al Jahra: 2
Thua bất ngờAl Kuwait: 0Al Jahra: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 27
21Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.7Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
14 thg 12026
Al Kuwait
Al Jahra20
17 thg 92025
Al Kuwait
Al Jahra41
23 thg 42025
Al Jahra
Al Kuwait16
15 thg 122023
Al Jahra
Al Kuwait23
24 thg 82023
Al Kuwait
Al Jahra31
12 thg 122022
Al Jahra
Al Kuwait03
26 thg 82022
Al Kuwait
Al Jahra01
07 thg 122020
Al Jahra
Al Kuwait23
04 thg 52019
Al Jahra
Al Kuwait10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 19-4 | 13 |
| 2 |
|
5 | 8-4 | 11 |
| 3 |
|
5 | 12-5 | 9 |
| 4 |
|
4 | 7-2 | 9 |
| 5 |
|
5 | 7-13 | 9 |
| 6 |
|
5 | 8-8 | 7 |
| 7 |
|
4 | 4-4 | 6 |
| 8 |
|
5 | 5-7 | 4 |
| 9 |
|
4 | 1-5 | 4 |
| 10 |
|
4 | 8-9 | 3 |
| 11 |
|
5 | 5-13 | 3 |
| 12 |
|
5 | 3-13 | 0 |
Promotion - AFC Champions League 2
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
Promotion - Arab Club Champions Cup
Promotion - Gulf Club Champions League
Relegation - Division 1