Nhận định Al Wahda FC vs Al Kuwait - 16 thg 9, 2026
11.44
X4.75
26.60
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.52
Tối đa 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
11.44
3.4/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.52
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.38
5.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAl Kuwait
Kiểm soát bóngAl Wahda FC: 61%Al Kuwait: 39%
Tổng số cú sútAl Wahda FC: 13Al Kuwait: 6
Sút trúng đíchAl Wahda FC: 3Al Kuwait: 3
Sút trượtAl Wahda FC: 5Al Kuwait: 3
Phạt gócAl Wahda FC: 5Al Kuwait: 4
Kiểm soát bóngAl Wahda FC: 64%Al Kuwait: 36%
Tổng số cú sútAl Wahda FC: 41Al Kuwait: 2
Sút trúng đíchAl Wahda FC: 16Al Kuwait: 2
Sút trượtAl Wahda FC: 14Al Kuwait: 0
Phạt gócAl Wahda FC: 11Al Kuwait: 1
Kiểm soát bóngAl Wahda FC: 64%61%Al Kuwait: 36%39%
Tổng số cú sútAl Wahda FC: 4113Al Kuwait: 26
Sút trúng đíchAl Wahda FC: 163Al Kuwait: 23
Sút trượtAl Wahda FC: 145Al Kuwait: 03
Phạt gócAl Wahda FC: 115Al Kuwait: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Al Kuwait
Tổng bàn thắngAl Wahda FC: 2.2Al Kuwait: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAl Wahda FC: 1Al Kuwait: 1.7
Bàn thuaAl Wahda FC: 1.2Al Kuwait: 0.8
Kiểm soát bóngAl Wahda FC: 53%Al Kuwait: 59%
Tổng số cú sútAl Wahda FC: 12.3Al Kuwait: 9.6
Sút trúng đíchAl Wahda FC: 3.4Al Kuwait: 4.5
Sút trượtAl Wahda FC: 4.9Al Kuwait: 5.1
Phạm lỗiAl Wahda FC: 11.2Al Kuwait: 8.6
Phạt gócAl Wahda FC: 3.9Al Kuwait: 5.8
Việt vịAl Wahda FC: 1.6Al Kuwait: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al Kuwait
ThắngAl Wahda FC: 3Al Kuwait: 5
Tài 1.5 bànAl Wahda FC: 5Al Kuwait: 5
Tài 2.5 bànAl Wahda FC: 4Al Kuwait: 4
Tài 3.5 bànAl Wahda FC: 3Al Kuwait: 4
Cả hai đội ghi bànAl Wahda FC: 5Al Kuwait: 3
Thắng bất ngờAl Wahda FC: 0Al Kuwait: 0
Thua bất ngờAl Wahda FC: 1Al Kuwait: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
28 thg 7 2023: Al Kuwait 1–2 Al Wahda
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 7-4 | 9 |
| 2 |
|
3 | 6-4 | 6 |
| 3 |
|
3 | 1-3 | 1 |
| 4 |
|
3 | 2-5 | 1 |