Nhận định Algeciras vs FC Cartagena - 1 thg 5, 2026
12.60
X3.10
22.82
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.98
Ít nhất một đội không ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
1X1.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.72
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.97
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Cartagena
Kiểm soát bóngAlgeciras: 56%FC Cartagena: 44%
Tổng số cú sútAlgeciras: 7FC Cartagena: 6
Sút trúng đíchAlgeciras: 3FC Cartagena: 3
Sút trượtAlgeciras: 3FC Cartagena: 2
Phạt gócAlgeciras: 3FC Cartagena: 3
Thẻ vàngAlgeciras: 2FC Cartagena: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Cartagena
Tổng bàn thắngAlgeciras: 1.7FC Cartagena: 1
Bàn thắng ghi đượcAlgeciras: 0.8FC Cartagena: 0.6
Bàn thuaAlgeciras: 0.9FC Cartagena: 0.4
Kiểm soát bóngAlgeciras: 52%FC Cartagena: 51%
Tổng số cú sútAlgeciras: 7.2FC Cartagena: 7.9
Sút trúng đíchAlgeciras: 3.2FC Cartagena: 4.3
Sút trượtAlgeciras: 4FC Cartagena: 3.6
Phạt gócAlgeciras: 3.7FC Cartagena: 5
Thẻ vàngAlgeciras: 3.1FC Cartagena: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Cartagena
ThắngAlgeciras: 4FC Cartagena: 5
Trên 1.5 bànAlgeciras: 5FC Cartagena: 2
Trên 2.5 bànAlgeciras: 3FC Cartagena: 1
Trên 3.5 bànAlgeciras: 2FC Cartagena: 0
Cả hai đội ghi bànAlgeciras: 1FC Cartagena: 1
Thắng bất ngờAlgeciras: 0FC Cartagena: 0
Thua bất ngờAlgeciras: 0FC Cartagena: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Algeciras2
FC Cartagena2
17 thg 10, 25
FC Cartagena2
Algeciras0
23 thg 2, 20
Algeciras1
FC Cartagena1
06 thg 10, 19
FC Cartagena2
Algeciras0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation