Chuyển đến nội dung

Nhận định AS Soliman vs CS Chebba - 26 thg 10, 2026

26 thg 1013:30
3:1
Kết thúc
11.60 X3.60 25.10

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. AS Soliman · Bàn Jeridi A.1–038'
  3. Hiệp 22–1
  4. AS Soliman · Bàn Gouider H.2–062'
  5. AS Soliman · Thẻ đỏ Guider H.64'
  6. 66'CS Chebba · Thẻ đỏ Tibi F.
  7. AS Soliman · Bàn Ghalleb H.3–080'
  8. 89'CS Chebba · Bàn 3–1Ben Ali A.

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5 1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
X22.05
2.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.28
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.52.50
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
AS Soliman00CS Chebba
Tỷ số chính xác
AS Soliman11CS Chebba

Thống kê

Trung bình / Trận
Soliman
Chebba
Tổng bàn thắngAS Soliman: 2.5CS Chebba: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAS Soliman: 1.3CS Chebba: 1.7
Bàn thuaAS Soliman: 1.2CS Chebba: 1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Soliman
Chebba
ThắngAS Soliman: 4CS Chebba: 6
Tài 1.5 bànAS Soliman: 6CS Chebba: 7
Tài 2.5 bànAS Soliman: 5CS Chebba: 5
Tài 3.5 bànAS Soliman: 3CS Chebba: 2
Cả hai đội ghi bànAS Soliman: 5CS Chebba: 5
Thắng bất ngờAS Soliman: 0CS Chebba: 0
Thua bất ngờAS Soliman: 1CS Chebba: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 5
AS Soliman
CS Chebba
2Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.2Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
10 thg 42022ChebbaSlimane00
18 thg 112021SlimaneChebba10
07 thg 92020ChebbaSlimane33
08 thg 122019SlimaneChebba42
02 thg 122017SlimaneChebba12

Gần đây

Xếp hạng

Tunisia - Ligue 2
# Đội T B Đ
1 AS Kasserine 5 9-2 15
2 M'saken 5 8-4 11
3 EM Mahdia 5 10-7 11
4 Ksour Essef 5 4-1 11
5 Korba 5 8-4 10
6 Mégrine 5 8-5 10
7 Jendouba Sport 5 4-2 10
8 Bouchamma 5 5-5 10
9 JS Kairouanaise 5 3-2 9
10 AS Soliman 5 11-7 8
11 Sporting Ben Arous 5 7-4 8
12 Stade Soussien 5 6-5 7
13 CS Chebba 5 5-6 7
14 US Tataouine 5 7-9 7
15 Redeyef 5 6-3 6
16 Kalaâ Sport 5 5-5 6
17 Stade Gabesien 5 5-5 6
18 Sfax Railways 5 4-4 6
19 Ariana 5 4-4 5
20 Béni-Khalled 5 3-4 5
21 BS Bouhajla 5 2-5 5
22 Olympique du Kef 5 5-7 4
23 Kerkennah 5 3-5 4
24 EGS Gafsa 5 6-9 3
25 AS Agareb 5 3-8 3
26 CO Medenine 5 3-10 3
27 AS Gabes 5 3-7 1
28 Moknine 5 1-9 1