Nhận định Ashton United vs Gainsborough Trinity - 28 thg 8, 2026
12.52
X3.60
22.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.55
Ashton United thắng hoặc hòa
6.7/10
Kèo 1X2
12.52
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.50
1.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Gainsborough
Tổng bàn thắngAshton United: 2.9Gainsborough Trinity: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAshton United: 1.7Gainsborough Trinity: 1.5
Bàn thuaAshton United: 1.2Gainsborough Trinity: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gainsborough
ThắngAshton United: 4Gainsborough Trinity: 3
Trên 1.5 bànAshton United: 7Gainsborough Trinity: 8
Trên 2.5 bànAshton United: 4Gainsborough Trinity: 5
Trên 3.5 bànAshton United: 3Gainsborough Trinity: 3
Cả hai đội ghi bànAshton United: 6Gainsborough Trinity: 5
Thắng bất ngờAshton United: 0Gainsborough Trinity: 0
Thua bất ngờAshton United: 0Gainsborough Trinity: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
03 thg 2, 26
Ashton United0
Gainsborough Trinity3
09 thg 8, 25
Gainsborough Trinity0
Ashton United3
12 thg 4, 25
Ashton United0
Gainsborough Trinity2
17 thg 8, 24
Gainsborough Trinity0
Ashton United1
16 thg 3, 24
Ashton United2
Gainsborough Trinity0
24 thg 10, 23
Gainsborough Trinity2
Ashton United2
25 thg 2, 23
Ashton United2
Gainsborough Trinity3
12 thg 11, 22
Gainsborough Trinity2
Ashton United0
12 thg 3, 22
Ashton United2
Gainsborough Trinity1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 30-7 | 30 |
| 2 |
|
13 | 28-11 | 28 |
| 3 |
|
12 | 25-11 | 25 |
| 4 |
|
11 | 33-20 | 25 |
| 5 |
|
11 | 23-11 | 22 |
| 6 |
|
13 | 23-22 | 21 |
| 7 |
|
13 | 20-20 | 20 |
| 8 |
|
11 | 22-11 | 19 |
| 9 |
|
11 | 22-15 | 19 |
| 10 |
|
11 | 22-18 | 19 |
| 11 |
|
13 | 20-16 | 18 |
| 12 |
|
13 | 18-26 | 17 |
| 13 |
|
13 | 13-23 | 14 |
| 14 |
|
11 | 14-13 | 13 |
| 15 |
|
12 | 21-27 | 13 |
| 16 |
|
12 | 17-32 | 13 |
| 17 |
|
13 | 17-24 | 12 |
| 18 |
|
12 | 24-25 | 11 |
| 19 |
|
12 | 11-24 | 10 |
| 20 |
|
12 | 16-31 | 10 |
| 21 |
|
13 | 7-31 | 7 |
| 22 |
|
11 | 14-22 | 6 |