Nhận định Atletico Porcuna vs Ciudad de Torredonjimeno - 4 thg 4, 2026
12.57
X3.05
22.67
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.39
Atletico Porcuna thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.57
7.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.83
5.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Torredonjimeno
Tổng bàn thắngAtletico Porcuna: 1.7Ciudad de Torredonjimeno: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAtletico Porcuna: 0.9Ciudad de Torredonjimeno: 0.8
Bàn thuaAtletico Porcuna: 0.8Ciudad de Torredonjimeno: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torredonjimeno
ThắngAtletico Porcuna: 4Ciudad de Torredonjimeno: 3
Trên 1.5 bànAtletico Porcuna: 4Ciudad de Torredonjimeno: 7
Trên 2.5 bànAtletico Porcuna: 3Ciudad de Torredonjimeno: 4
Trên 3.5 bànAtletico Porcuna: 2Ciudad de Torredonjimeno: 2
Cả hai đội ghi bànAtletico Porcuna: 3Ciudad de Torredonjimeno: 4
Thắng bất ngờAtletico Porcuna: 0Ciudad de Torredonjimeno: 0
Thua bất ngờAtletico Porcuna: 0Ciudad de Torredonjimeno: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
3Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
Atlético Porcuna
Ciudad de Torredonjimeno31
23 thg 112025
Ciudad de Torredonjimeno
Atlético Porcuna00
19 thg 12025
Ciudad de Torredonjimeno
Atlético Porcuna32
08 thg 92024
Atlético Porcuna
Ciudad de Torredonjimeno22
02 thg 42023
Atlético Porcuna
Ciudad de Torredonjimeno12
08 thg 122022
Ciudad de Torredonjimeno
Atlético Porcuna20
03 thg 42022
Ciudad de Torredonjimeno
Atlético Porcuna20
04 thg 122021
Atlético Porcuna
Ciudad de Torredonjimeno22
28 thg 22021
Atlético Porcuna
Ciudad de Torredonjimeno21
11 thg 112020
Ciudad de Torredonjimeno
Atlético Porcuna21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 46-24 | 66 |
| 2 |
|
34 | 55-29 | 65 |
| 3 |
|
34 | 37-26 | 55 |
| 4 |
|
34 | 38-29 | 54 |
| 5 |
|
34 | 32-40 | 52 |
| 6 |
|
34 | 36-28 | 51 |
| 7 |
|
34 | 39-38 | 50 |
| 8 |
|
34 | 39-37 | 49 |
| 9 |
|
34 | 41-39 | 46 |
| 10 |
|
34 | 43-42 | 45 |
| 11 |
|
34 | 49-47 | 44 |
| 12 |
|
34 | 41-41 | 43 |
| 13 |
|
34 | 30-32 | 39 |
| 14 |
|
34 | 30-38 | 37 |
| 15 |
|
34 | 40-44 | 37 |
| 16 |
|
34 | 32-48 | 37 |
| 17 |
|
34 | 24-45 | 33 |
| 18 |
|
34 | 28-53 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation