Nhận định Bangor City 1876 FC vs Gresford Athletic - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGresford
xGBangor City 1876 FC: 1.69Gresford Athletic: 1.2
Kiểm soát bóngBangor City 1876 FC: 58%Gresford Athletic: 42%
Tổng số cú sútBangor City 1876 FC: 8Gresford Athletic: 4
Sút trúng đíchBangor City 1876 FC: 3Gresford Athletic: 2
Sút trượtBangor City 1876 FC: 4Gresford Athletic: 2
Phạt gócBangor City 1876 FC: 4Gresford Athletic: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Gresford
Tổng bàn thắngBangor City 1876 FC: 3.4Gresford Athletic: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBangor City 1876 FC: 1.8Gresford Athletic: 0.7
Bàn thuaBangor City 1876 FC: 1.6Gresford Athletic: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gresford
ThắngBangor City 1876 FC: 4Gresford Athletic: 2
Tài 1.5 bànBangor City 1876 FC: 8Gresford Athletic: 7
Tài 2.5 bànBangor City 1876 FC: 6Gresford Athletic: 5
Tài 3.5 bànBangor City 1876 FC: 4Gresford Athletic: 3
Cả hai đội ghi bànBangor City 1876 FC: 7Gresford Athletic: 4
Thắng bất ngờBangor City 1876 FC: 0Gresford Athletic: 0
Thua bất ngờBangor City 1876 FC: 0Gresford Athletic: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.8Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
21 thg 2 2025: Gresford 2–0 Bangor 1876
28 thg 9 2024: Bangor 1876 1–0 Gresford
02 thg 2 2024: Gresford 1–3 Bangor 1876
29 thg 9 2023: Bangor 1876 1–3 Gresford
05 thg 8 2023: Bangor 1876 0–3 Gresford
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 28-11 | 31 |
| 2 |
|
12 | 22-5 | 27 |
| 3 |
|
12 | 30-15 | 24 |
| 4 |
|
13 | 20-14 | 24 |
| 5 |
|
13 | 26-24 | 21 |
| 6 |
|
12 | 25-18 | 20 |
| 7 |
|
12 | 25-19 | 19 |
| 8 |
|
13 | 20-18 | 18 |
| 9 |
|
13 | 25-23 | 15 |
| 10 |
|
13 | 23-31 | 15 |
| 11 |
|
12 | 17-20 | 14 |
| 12 |
|
12 | 24-26 | 13 |
| 13 |
|
13 | 21-24 | 12 |
| 14 |
|
12 | 12-22 | 12 |
| 15 |
|
11 | 7-24 | 7 |
| 16 |
|
12 | 6-37 | 1 |