Nhận định Bangor City 1876 FC vs Ruthin Town - 24 thg 10, 2026
11.38
X4.80
26.20
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRuthin
xGBangor City 1876 FC: 1.51Ruthin Town: 1.35
Kiểm soát bóngBangor City 1876 FC: 58%Ruthin Town: 42%
Tổng số cú sútBangor City 1876 FC: 8Ruthin Town: 6
Sút trúng đíchBangor City 1876 FC: 3Ruthin Town: 2
Sút trượtBangor City 1876 FC: 4Ruthin Town: 3
Phạt gócBangor City 1876 FC: 4Ruthin Town: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Ruthin
Tổng bàn thắngBangor City 1876 FC: 3.7Ruthin Town: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBangor City 1876 FC: 2.2Ruthin Town: 0.9
Bàn thuaBangor City 1876 FC: 1.5Ruthin Town: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ruthin
ThắngBangor City 1876 FC: 5Ruthin Town: 2
Trên 1.5 bànBangor City 1876 FC: 8Ruthin Town: 10
Trên 2.5 bànBangor City 1876 FC: 7Ruthin Town: 6
Trên 3.5 bànBangor City 1876 FC: 5Ruthin Town: 2
Cả hai đội ghi bànBangor City 1876 FC: 6Ruthin Town: 5
Thắng bất ngờBangor City 1876 FC: 0Ruthin Town: 0
Thua bất ngờBangor City 1876 FC: 0Ruthin Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.2Bàn thắng mỗi trận
17%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
12 thg 42025
Ruthin Town
Bangor City 1876 FC10
08 thg 112024
Bangor City 1876 FC
Ruthin Town30
19 thg 72024
Ruthin Town
Bangor City 1876 FC21
02 thg 32024
Bangor City 1876 FC
Ruthin Town00
08 thg 92023
Ruthin Town
Bangor City 1876 FC40
09 thg 112019
Bangor City 1876 FC
Ruthin Town02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 26-10 | 27 |
| 2 |
|
10 | 18-3 | 23 |
| 3 |
|
11 | 18-11 | 23 |
| 4 |
|
11 | 28-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-20 | 19 |
| 6 |
|
10 | 22-15 | 18 |
| 7 |
|
11 | 24-18 | 18 |
| 8 |
|
11 | 16-14 | 16 |
| 9 |
|
11 | 25-19 | 15 |
| 10 |
|
11 | 17-24 | 14 |
| 11 |
|
11 | 18-20 | 11 |
| 12 |
|
11 | 20-23 | 10 |
| 13 |
|
11 | 10-21 | 9 |
| 14 |
|
10 | 12-19 | 8 |
| 15 |
|
10 | 6-22 | 7 |
| 16 |
|
11 | 5-34 | 1 |