Nhận định Benatky nad Jizerou vs Kolin - 6 thg 5, 2026
11.83
X3.90
23.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.58
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
11.83
6.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
9.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKolin
Kiểm soát bóngBenatky nad Jizerou: 54%Kolin: 46%
Tổng số cú sútBenatky nad Jizerou: 10Kolin: 5
Sút trúng đíchBenatky nad Jizerou: 6Kolin: 2
Sút trượtBenatky nad Jizerou: 4Kolin: 2
Phạt gócBenatky nad Jizerou: 7Kolin: 2
Thẻ vàngBenatky nad Jizerou: 2Kolin: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kolin
Tổng bàn thắngBenatky nad Jizerou: 3.6Kolin: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBenatky nad Jizerou: 1.6Kolin: 0.9
Bàn thuaBenatky nad Jizerou: 2Kolin: 1.9
Kiểm soát bóngBenatky nad Jizerou: 49%Kolin: 45%
Tổng số cú sútBenatky nad Jizerou: 9.1Kolin: 6.2
Sút trúng đíchBenatky nad Jizerou: 5.3Kolin: 3.1
Sút trượtBenatky nad Jizerou: 3.8Kolin: 3.1
Phạt gócBenatky nad Jizerou: 6.7Kolin: 3.1
Thẻ vàngBenatky nad Jizerou: 2.44Kolin: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kolin
ThắngBenatky nad Jizerou: 3Kolin: 2
Trên 1.5 bànBenatky nad Jizerou: 9Kolin: 10
Trên 2.5 bànBenatky nad Jizerou: 6Kolin: 5
Trên 3.5 bànBenatky nad Jizerou: 5Kolin: 1
Cả hai đội ghi bànBenatky nad Jizerou: 6Kolin: 6
Thắng bất ngờBenatky nad Jizerou: 0Kolin: 0
Thua bất ngờBenatky nad Jizerou: 0Kolin: 0
Đối đầu
6
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 25
Kolín2
Benátky nad Jizerou2
31 thg 5, 25
Kolín1
Benátky nad Jizerou1
03 thg 11, 24
Benátky nad Jizerou3
Kolín3
03 thg 2, 24
Kolín1
Benátky nad Jizerou1
24 thg 4, 22
Kolín0
Benátky nad Jizerou0
12 thg 9, 21
Benátky nad Jizerou1
Kolín1
11 thg 10, 20
Kolín3
Benátky nad Jizerou0
22 thg 9, 19
Benátky nad Jizerou1
Kolín3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 86-24 | 88 |
| 2 |
|
32 | 72-27 | 74 |
| 3 |
|
32 | 60-34 | 64 |
| 4 |
|
31 | 70-42 | 61 |
| 5 |
|
32 | 46-42 | 50 |
| 6 |
|
32 | 59-54 | 44 |
| 7 |
|
32 | 69-57 | 43 |
| 8 |
|
32 | 49-62 | 39 |
| 9 |
|
32 | 39-50 | 38 |
| 10 |
|
32 | 72-64 | 37 |
| 11 |
|
32 | 44-66 | 36 |
| 12 |
|
32 | 38-58 | 34 |
| 13 |
|
31 | 41-65 | 34 |
| 14 |
|
32 | 45-57 | 31 |
| 15 |
|
32 | 35-55 | 31 |
| 16 |
|
32 | 46-82 | 25 |
| 17 |
|
32 | 36-68 | 24 |
Promotion Playoffs
Relegation