Nhận định Birzebbuga vs Marsaxlokk - 21 thg 10, 2026
15.50
X4.15
21.53
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 22–0
- Birzebbuga · Bàn thắng Alex Bruno1–048'
- Birzebbuga · Bàn thắng Costa Goncalves G.2–070'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.53
Marsaxlokk thắng
8.9/10
Kèo 1X2
21.53
8.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.31
5.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMarsaxlokk
xGBirzebbuga: 1.21Marsaxlokk: 1.25
Kiểm soát bóngBirzebbuga: 45%Marsaxlokk: 55%
Tổng số cú sútBirzebbuga: 8Marsaxlokk: 12
Sút trúng đíchBirzebbuga: 3Marsaxlokk: 6
Sút trượtBirzebbuga: 5Marsaxlokk: 6
Phạt gócBirzebbuga: 4Marsaxlokk: 7
Thẻ vàngBirzebbuga: 3Marsaxlokk: 1
Kiểm soát bóngBirzebbuga: 43%Marsaxlokk: 57%
Tổng số cú sútBirzebbuga: 5Marsaxlokk: 10
Sút trúng đíchBirzebbuga: 4Marsaxlokk: 1
Sút trượtBirzebbuga: 1Marsaxlokk: 9
Phạt gócBirzebbuga: 1Marsaxlokk: 6
Thẻ vàngBirzebbuga: 1Marsaxlokk: 2
Kiểm soát bóngBirzebbuga: 43%45%Marsaxlokk: 57%55%
Tổng số cú sútBirzebbuga: 58Marsaxlokk: 1012
Sút trúng đíchBirzebbuga: 43Marsaxlokk: 16
Sút trượtBirzebbuga: 15Marsaxlokk: 96
Phạt gócBirzebbuga: 14Marsaxlokk: 67
Thẻ vàngBirzebbuga: 13Marsaxlokk: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Marsaxlokk
Tổng bàn thắngBirzebbuga: 2.4Marsaxlokk: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBirzebbuga: 0.7Marsaxlokk: 1.5
Bàn thuaBirzebbuga: 1.7Marsaxlokk: 1.1
Kiểm soát bóngBirzebbuga: 50%Marsaxlokk: 51%
Tổng số cú sútBirzebbuga: 8Marsaxlokk: 10.4
Sút trúng đíchBirzebbuga: 2.4Marsaxlokk: 4.9
Sút trượtBirzebbuga: 5.6Marsaxlokk: 5.5
Phạt gócBirzebbuga: 4.5Marsaxlokk: 7.4
Thẻ vàngBirzebbuga: 2.75Marsaxlokk: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marsaxlokk
ThắngBirzebbuga: 1Marsaxlokk: 5
Trên 1.5 bànBirzebbuga: 7Marsaxlokk: 7
Trên 2.5 bànBirzebbuga: 6Marsaxlokk: 4
Trên 3.5 bànBirzebbuga: 2Marsaxlokk: 2
Cả hai đội ghi bànBirzebbuga: 2Marsaxlokk: 6
Thắng bất ngờBirzebbuga: 0Marsaxlokk: 0
Thua bất ngờBirzebbuga: 0Marsaxlokk: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21-7 | 22 |
| 2 |
|
9 | 15-12 | 17 |
| 3 |
|
8 | 20-11 | 15 |
| 4 |
|
9 | 12-12 | 14 |
| 5 |
|
9 | 14-11 | 13 |
| 6 |
|
9 | 13-13 | 13 |
| 7 |
|
9 | 12-10 | 11 |
| 8 |
|
8 | 9-8 | 10 |
| 9 |
|
8 | 7-11 | 9 |
| 10 |
|
9 | 10-15 | 8 |
| 11 |
|
8 | 6-17 | 4 |
| 12 |
|
9 | 5-17 | 4 |
Promotion - Premier League (First stage - Top 6)
Premier League (First stage - Play Out)